| số nhiều | conics |
conic section
phần conic
conic shape
hình conic
conic curve
đường conic
conic surface
bề mặt conic
conic geometry
hình học conic
conic projection
phép chiếu conic
conic function
hàm conic
conic angle
góc conic
conic form
dạng conic
conic focus
tiêu điểm conic
the conic sections include circles, ellipses, parabolas, and hyperbolas.
các đường conic bao gồm các đường tròn, elip, parabol và hyperbol.
in mathematics, a conic is defined as the intersection of a plane and a double cone.
trong toán học, một đường conic được định nghĩa là giao của một mặt phẳng và một hình nón đôi.
the properties of conic sections are essential in physics and engineering.
các tính chất của các đường conic rất quan trọng trong vật lý và kỹ thuật.
conic projections are often used in map-making to represent the earth's surface.
các phép chiếu conic thường được sử dụng trong công tác làm bản đồ để biểu diễn bề mặt trái đất.
understanding conic shapes can help in designing various architectural structures.
hiểu về các hình conic có thể giúp trong việc thiết kế các công trình kiến trúc khác nhau.
the conic form of a satellite dish enhances signal reception.
dạng hình conic của ăng-ten vệ tinh giúp tăng cường khả năng thu tín hiệu.
artists often use conic shapes to create depth in their paintings.
các nghệ sĩ thường sử dụng các hình conic để tạo ra chiều sâu trong các bức tranh của họ.
the conic equation can be used to describe the path of a projectile.
phương trình conic có thể được sử dụng để mô tả quỹ đạo của một vật thể phóng.
in optics, conic mirrors are used to focus light more efficiently.
trong quang học, các gương conic được sử dụng để hội tụ ánh sáng hiệu quả hơn.
students learn about conic sections in their geometry classes.
học sinh học về các đường conic trong các lớp hình học của họ.
conic section
phần conic
conic shape
hình conic
conic curve
đường conic
conic surface
bề mặt conic
conic geometry
hình học conic
conic projection
phép chiếu conic
conic function
hàm conic
conic angle
góc conic
conic form
dạng conic
conic focus
tiêu điểm conic
the conic sections include circles, ellipses, parabolas, and hyperbolas.
các đường conic bao gồm các đường tròn, elip, parabol và hyperbol.
in mathematics, a conic is defined as the intersection of a plane and a double cone.
trong toán học, một đường conic được định nghĩa là giao của một mặt phẳng và một hình nón đôi.
the properties of conic sections are essential in physics and engineering.
các tính chất của các đường conic rất quan trọng trong vật lý và kỹ thuật.
conic projections are often used in map-making to represent the earth's surface.
các phép chiếu conic thường được sử dụng trong công tác làm bản đồ để biểu diễn bề mặt trái đất.
understanding conic shapes can help in designing various architectural structures.
hiểu về các hình conic có thể giúp trong việc thiết kế các công trình kiến trúc khác nhau.
the conic form of a satellite dish enhances signal reception.
dạng hình conic của ăng-ten vệ tinh giúp tăng cường khả năng thu tín hiệu.
artists often use conic shapes to create depth in their paintings.
các nghệ sĩ thường sử dụng các hình conic để tạo ra chiều sâu trong các bức tranh của họ.
the conic equation can be used to describe the path of a projectile.
phương trình conic có thể được sử dụng để mô tả quỹ đạo của một vật thể phóng.
in optics, conic mirrors are used to focus light more efficiently.
trong quang học, các gương conic được sử dụng để hội tụ ánh sáng hiệu quả hơn.
students learn about conic sections in their geometry classes.
học sinh học về các đường conic trong các lớp hình học của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay