conjectors

[Mỹ]/kənˈdʒektəz/
[Anh]/kənˈdʒektərz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của conjector; những người hình thành ý kiến hoặc đưa ra phán đoán dựa trên bằng chứng không đầy đủ hoặc suy đoán.

Cụm từ & Cách kết hợp

conjectors suggest

Vietnamese_translation

conjectors believe

Vietnamese_translation

conjectors argue

Vietnamese_translation

conjectors claim

Vietnamese_translation

bold conjectors

Vietnamese_translation

ancient conjectors

Vietnamese_translation

early conjectors

Vietnamese_translation

famous conjectors

Vietnamese_translation

modern conjectors

Vietnamese_translation

original conjectors

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

skilled conjectors often propose groundbreaking theories that challenge conventional wisdom.

Người phỏng đoán có kỹ năng thường đề xuất các lý thuyết đột phá thách thức quan điểm truyền thống.

brilliant conjectors in mathematics have historically pushed the boundaries of human knowledge.

Những người phỏng đoán xuất sắc trong toán học đã từng mở rộng giới hạn của tri thức con người.

the conference brought together leading conjectors from around the world to discuss new ideas.

Hội nghị đã tập trung các nhà phỏng đoán hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới để thảo luận các ý tưởng mới.

scientific conjectors must balance creativity with rigorous methodology in their work.

Người phỏng đoán khoa học phải cân bằng giữa sự sáng tạo và phương pháp luận nghiêm ngặt trong công việc của họ.

ancient greek philosophers were among the first systematic conjectors in western thought.

Các triết gia Hy Lạp cổ đại là những người phỏng đoán hệ thống đầu tiên trong tư duy phương Tây.

modern conjectors benefit greatly from advances in computational technology.

Người phỏng đoán hiện đại được hưởng lợi rất nhiều từ những tiến bộ trong công nghệ tính toán.

the team of conjectors collaborated on solving the complex problem.

Đội ngũ các nhà phỏng đoán đã hợp tác để giải quyết bài toán phức tạp.

experienced conjectors develop intuition about which hypotheses are worth pursuing.

Người phỏng đoán có kinh nghiệm phát triển trực giác về những giả thuyết đáng để theo đuổi.

theoretical conjectors often work in isolation, yet their ideas reshape entire fields.

Người phỏng đoán lý thuyết thường làm việc một mình, nhưng ý tưởng của họ lại thay đổi toàn bộ các lĩnh vực.

young conjectors should learn from the mistakes of their predecessors.

Các nhà phỏng đoán trẻ nên học hỏi từ sai lầm của những người đi trước.

independent conjectors sometimes outperform teams in generating novel hypotheses.

Người phỏng đoán độc lập đôi khi vượt trội hơn các nhóm trong việc tạo ra các giả thuyết mới.

the panel featured distinguished conjectors from diverse academic disciplines.

Bảng thảo luận có sự tham gia của các nhà phỏng đoán nổi tiếng đến từ nhiều lĩnh vực học thuật khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay