| số nhiều | conjuncts |
conjunct clause
mệnh đề liên kết
conjunctive adverb
trạng từ liên kết
conjunctive phrase
cụm từ liên kết
conjunct function
hàm liên kết
conjunct statement
phát biểu liên kết
conjunct expression
biểu thức liên kết
conjunct operation
phép toán liên kết
conjunct rule
quy tắc liên kết
conjunct element
phần tử liên kết
conjunct type
loại liên kết
in mathematics, we often use the term "conjunct" to describe related angles.
trong toán học, chúng tôi thường sử dụng thuật ngữ "conjunct" để mô tả các góc liên quan.
the conjunct nature of these two theories makes them easier to understand.
bản chất liên kết của hai lý thuyết này khiến chúng dễ hiểu hơn.
when writing, it is important to conjunct your ideas clearly.
khi viết, điều quan trọng là phải liên kết ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.
conjunct actions often lead to better outcomes in teamwork.
các hành động liên kết thường dẫn đến kết quả tốt hơn trong làm việc nhóm.
in linguistics, conjunct phrases can enhance the flow of a sentence.
trong ngôn ngữ học, các cụm từ liên kết có thể làm tăng tính lưu loát của một câu.
the conjunctive role of both elements is crucial for the project.
vai trò liên kết của cả hai yếu tố là rất quan trọng đối với dự án.
to solve the equation, we need to conjunct the variables correctly.
để giải phương trình, chúng ta cần liên kết các biến một cách chính xác.
conjunctive relationships can be found in various scientific studies.
các mối quan hệ liên kết có thể được tìm thấy trong nhiều nghiên cứu khoa học khác nhau.
understanding how to conjunct different ideas is key to effective communication.
hiểu cách liên kết các ý tưởng khác nhau là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
the conjunct approach to problem-solving is often the most effective.
cách tiếp cận liên kết để giải quyết vấn đề thường là hiệu quả nhất.
conjunct clause
mệnh đề liên kết
conjunctive adverb
trạng từ liên kết
conjunctive phrase
cụm từ liên kết
conjunct function
hàm liên kết
conjunct statement
phát biểu liên kết
conjunct expression
biểu thức liên kết
conjunct operation
phép toán liên kết
conjunct rule
quy tắc liên kết
conjunct element
phần tử liên kết
conjunct type
loại liên kết
in mathematics, we often use the term "conjunct" to describe related angles.
trong toán học, chúng tôi thường sử dụng thuật ngữ "conjunct" để mô tả các góc liên quan.
the conjunct nature of these two theories makes them easier to understand.
bản chất liên kết của hai lý thuyết này khiến chúng dễ hiểu hơn.
when writing, it is important to conjunct your ideas clearly.
khi viết, điều quan trọng là phải liên kết ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.
conjunct actions often lead to better outcomes in teamwork.
các hành động liên kết thường dẫn đến kết quả tốt hơn trong làm việc nhóm.
in linguistics, conjunct phrases can enhance the flow of a sentence.
trong ngôn ngữ học, các cụm từ liên kết có thể làm tăng tính lưu loát của một câu.
the conjunctive role of both elements is crucial for the project.
vai trò liên kết của cả hai yếu tố là rất quan trọng đối với dự án.
to solve the equation, we need to conjunct the variables correctly.
để giải phương trình, chúng ta cần liên kết các biến một cách chính xác.
conjunctive relationships can be found in various scientific studies.
các mối quan hệ liên kết có thể được tìm thấy trong nhiều nghiên cứu khoa học khác nhau.
understanding how to conjunct different ideas is key to effective communication.
hiểu cách liên kết các ý tưởng khác nhau là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả.
the conjunct approach to problem-solving is often the most effective.
cách tiếp cận liên kết để giải quyết vấn đề thường là hiệu quả nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay