| số nhiều | conjuries |
dark conjury
bùa chú hắc ám
arcane conjury
bùa chú bí ẩn
ancient conjury
bùa chú cổ xưa
mystical conjury
bùa chú huyền bí
sorcerous conjury
bùa chú phù thủy
foul conjury
bùa chú tà ác
spiritual conjury
bùa chú tâm linh
elemental conjury
bùa chú nguyên tố
forbidden conjury
bùa chú bị cấm
ethereal conjury
bùa chú phiêu linh
the magician's conjury amazed the audience.
ma thuật của nhà ảo thuật đã khiến khán giả kinh ngạc.
her conjury created an atmosphere of mystery.
ma thuật của cô ấy đã tạo ra một không khí bí ẩn.
conjury is often associated with illusions.
ma thuật thường gắn liền với ảo ảnh.
he practiced conjury in his spare time.
anh ấy đã thực hành ma thuật trong thời gian rảnh rỗi.
conjury requires skill and creativity.
ma thuật đòi hỏi kỹ năng và sự sáng tạo.
she learned conjury from a famous illusionist.
cô ấy đã học ma thuật từ một ảo thuật gia nổi tiếng.
the conjury left everyone speechless.
ma thuật khiến mọi người đều không nói nên lời.
conjury can be a form of entertainment.
ma thuật có thể là một hình thức giải trí.
he was fascinated by the art of conjury.
anh ấy bị cuốn hút bởi nghệ thuật ma thuật.
conjury often involves sleight of hand.
ma thuật thường liên quan đến sự khéo léo của đôi tay.
dark conjury
bùa chú hắc ám
arcane conjury
bùa chú bí ẩn
ancient conjury
bùa chú cổ xưa
mystical conjury
bùa chú huyền bí
sorcerous conjury
bùa chú phù thủy
foul conjury
bùa chú tà ác
spiritual conjury
bùa chú tâm linh
elemental conjury
bùa chú nguyên tố
forbidden conjury
bùa chú bị cấm
ethereal conjury
bùa chú phiêu linh
the magician's conjury amazed the audience.
ma thuật của nhà ảo thuật đã khiến khán giả kinh ngạc.
her conjury created an atmosphere of mystery.
ma thuật của cô ấy đã tạo ra một không khí bí ẩn.
conjury is often associated with illusions.
ma thuật thường gắn liền với ảo ảnh.
he practiced conjury in his spare time.
anh ấy đã thực hành ma thuật trong thời gian rảnh rỗi.
conjury requires skill and creativity.
ma thuật đòi hỏi kỹ năng và sự sáng tạo.
she learned conjury from a famous illusionist.
cô ấy đã học ma thuật từ một ảo thuật gia nổi tiếng.
the conjury left everyone speechless.
ma thuật khiến mọi người đều không nói nên lời.
conjury can be a form of entertainment.
ma thuật có thể là một hình thức giải trí.
he was fascinated by the art of conjury.
anh ấy bị cuốn hút bởi nghệ thuật ma thuật.
conjury often involves sleight of hand.
ma thuật thường liên quan đến sự khéo léo của đôi tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay