connect
kết nối
connection
kết nối
connector
kết nối
They've conned me out of all my money.
Chúng tôi đã bị lừa hết tiền của tôi.
I conned him into giving me your home number.
Tôi đã lừa anh ấy để cho tôi số điện thoại nhà của bạn.
he hadn't conned anything bigger than a Boston whaler.
Anh ta chưa từng lừa bất cứ thứ gì lớn hơn một chiếc thuyền Boston Whaler.
the girls conned their pages with a great show of industry.
Các cô gái đã lừa các trang của họ với một sự thể hiện công nghiệp tuyệt vời.
she was jailed for conning her aunt out of £500,000.
Cô ta bị bỏ tù vì đã lừa bà cô của mình ra khỏi 500.000 bảng Anh.
a bogus social worker conned her way into the pensioner's home.
một nhân viên xã hội giả mạo đã lừa đường vào nhà hưu trí.
connect
kết nối
connection
kết nối
connector
kết nối
They've conned me out of all my money.
Chúng tôi đã bị lừa hết tiền của tôi.
I conned him into giving me your home number.
Tôi đã lừa anh ấy để cho tôi số điện thoại nhà của bạn.
he hadn't conned anything bigger than a Boston whaler.
Anh ta chưa từng lừa bất cứ thứ gì lớn hơn một chiếc thuyền Boston Whaler.
the girls conned their pages with a great show of industry.
Các cô gái đã lừa các trang của họ với một sự thể hiện công nghiệp tuyệt vời.
she was jailed for conning her aunt out of £500,000.
Cô ta bị bỏ tù vì đã lừa bà cô của mình ra khỏi 500.000 bảng Anh.
a bogus social worker conned her way into the pensioner's home.
một nhân viên xã hội giả mạo đã lừa đường vào nhà hưu trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay