social connectednesses
các kết nối xã hội
emotional connectednesses
các kết nối cảm xúc
cultural connectednesses
các kết nối văn hóa
community connectednesses
các kết nối cộng đồng
spiritual connectednesses
các kết nối tinh thần
global connectednesses
các kết nối toàn cầu
interpersonal connectednesses
các kết nối giữa các cá nhân
digital connectednesses
các kết nối kỹ thuật số
economic connectednesses
các kết nối kinh tế
environmental connectednesses
các kết nối môi trường
the connectednesses between different cultures enrich our understanding of the world.
Những mối liên kết giữa các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.
she emphasized the connectednesses of all living beings in her speech.
Cô ấy nhấn mạnh sự liên kết của tất cả các sinh vật sống trong bài phát biểu của mình.
the study explored the connectednesses of various ecosystems.
Nghiên cứu đã khám phá sự liên kết của các hệ sinh thái khác nhau.
understanding the connectednesses in nature is crucial for conservation efforts.
Hiểu được sự liên kết trong tự nhiên là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
his research focused on the connectednesses of social networks.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào sự liên kết của các mạng xã hội.
connectednesses among team members can enhance collaboration.
Những mối liên kết giữa các thành viên trong nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.
she wrote about the connectednesses of historical events in her book.
Cô ấy viết về sự liên kết của các sự kiện lịch sử trong cuốn sách của mình.
the artist's work reflects the connectednesses of human experience.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự liên kết của kinh nghiệm con người.
exploring the connectednesses of ideas can lead to innovation.
Khám phá sự liên kết của các ý tưởng có thể dẫn đến sự đổi mới.
in therapy, recognizing the connectednesses of emotions can be healing.
Trong liệu pháp, nhận ra sự liên kết của cảm xúc có thể chữa lành.
social connectednesses
các kết nối xã hội
emotional connectednesses
các kết nối cảm xúc
cultural connectednesses
các kết nối văn hóa
community connectednesses
các kết nối cộng đồng
spiritual connectednesses
các kết nối tinh thần
global connectednesses
các kết nối toàn cầu
interpersonal connectednesses
các kết nối giữa các cá nhân
digital connectednesses
các kết nối kỹ thuật số
economic connectednesses
các kết nối kinh tế
environmental connectednesses
các kết nối môi trường
the connectednesses between different cultures enrich our understanding of the world.
Những mối liên kết giữa các nền văn hóa khác nhau làm phong phú thêm sự hiểu biết của chúng ta về thế giới.
she emphasized the connectednesses of all living beings in her speech.
Cô ấy nhấn mạnh sự liên kết của tất cả các sinh vật sống trong bài phát biểu của mình.
the study explored the connectednesses of various ecosystems.
Nghiên cứu đã khám phá sự liên kết của các hệ sinh thái khác nhau.
understanding the connectednesses in nature is crucial for conservation efforts.
Hiểu được sự liên kết trong tự nhiên là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.
his research focused on the connectednesses of social networks.
Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào sự liên kết của các mạng xã hội.
connectednesses among team members can enhance collaboration.
Những mối liên kết giữa các thành viên trong nhóm có thể tăng cường sự hợp tác.
she wrote about the connectednesses of historical events in her book.
Cô ấy viết về sự liên kết của các sự kiện lịch sử trong cuốn sách của mình.
the artist's work reflects the connectednesses of human experience.
Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự liên kết của kinh nghiệm con người.
exploring the connectednesses of ideas can lead to innovation.
Khám phá sự liên kết của các ý tưởng có thể dẫn đến sự đổi mới.
in therapy, recognizing the connectednesses of emotions can be healing.
Trong liệu pháp, nhận ra sự liên kết của cảm xúc có thể chữa lành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay