| số nhiều | connoisseurships |
art connoisseurship
chuyên môn thẩm mỹ nghệ thuật
wine connoisseurship
chuyên môn thưởng thức rượu vang
culinary connoisseurship
chuyên môn ẩm thực
fashionable outfit as a social norm even for men lack of expertise and connoisseurship, feeling of being overextended by the rapid changes fo fashion and style.
trang phục thời thượng như một chuẩn mực xã hội ngay cả đối với nam giới thiếu kinh nghiệm và chuyên môn, cảm giác quá tải vì những thay đổi nhanh chóng của thời trang và phong cách.
She has a keen connoisseurship of fine wines.
Cô ấy có kiến thức chuyên môn sâu sắc về rượu vang hảo hạng.
His connoisseurship in art is widely respected.
Kiến thức chuyên môn của anh ấy về nghệ thuật được đánh giá cao.
Connoisseurship of luxury watches requires a deep understanding of craftsmanship.
Kiến thức chuyên môn về đồng hồ xa xỉ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật chế tác.
The museum curator's connoisseurship helps in acquiring valuable art pieces.
Kiến thức chuyên môn của người quản lý bảo tàng giúp thu thập các tác phẩm nghệ thuật có giá trị.
Her connoisseurship of fashion trends is evident in her impeccable style.
Kiến thức chuyên môn của cô ấy về xu hướng thời trang thể hiện qua phong cách hoàn hảo của cô ấy.
Connoisseurship of rare books requires a discerning eye for authenticity.
Kiến thức chuyên môn về sách cổ hiếm đòi hỏi khả năng đánh giá tinh tế về tính xác thực.
He developed his connoisseurship of gourmet food through years of culinary exploration.
Anh ấy đã phát triển kiến thức chuyên môn về ẩm thực cao cấp thông qua nhiều năm khám phá ẩm thực.
The art connoisseurship market is driven by collectors seeking unique pieces.
Thị trường chuyên môn về nghệ thuật được thúc đẩy bởi những người sưu tập tìm kiếm những tác phẩm độc đáo.
Connoisseurship of antique furniture requires knowledge of different styles and periods.
Kiến thức chuyên môn về đồ nội thất cổ yêu cầu kiến thức về các phong cách và thời kỳ khác nhau.
His connoisseurship of classical music allows him to appreciate the nuances of each composition.
Kiến thức chuyên môn của anh ấy về âm nhạc cổ điển cho phép anh ấy đánh giá cao những sắc thái tinh tế của mỗi bản nhạc.
art connoisseurship
chuyên môn thẩm mỹ nghệ thuật
wine connoisseurship
chuyên môn thưởng thức rượu vang
culinary connoisseurship
chuyên môn ẩm thực
fashionable outfit as a social norm even for men lack of expertise and connoisseurship, feeling of being overextended by the rapid changes fo fashion and style.
trang phục thời thượng như một chuẩn mực xã hội ngay cả đối với nam giới thiếu kinh nghiệm và chuyên môn, cảm giác quá tải vì những thay đổi nhanh chóng của thời trang và phong cách.
She has a keen connoisseurship of fine wines.
Cô ấy có kiến thức chuyên môn sâu sắc về rượu vang hảo hạng.
His connoisseurship in art is widely respected.
Kiến thức chuyên môn của anh ấy về nghệ thuật được đánh giá cao.
Connoisseurship of luxury watches requires a deep understanding of craftsmanship.
Kiến thức chuyên môn về đồng hồ xa xỉ đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về kỹ thuật chế tác.
The museum curator's connoisseurship helps in acquiring valuable art pieces.
Kiến thức chuyên môn của người quản lý bảo tàng giúp thu thập các tác phẩm nghệ thuật có giá trị.
Her connoisseurship of fashion trends is evident in her impeccable style.
Kiến thức chuyên môn của cô ấy về xu hướng thời trang thể hiện qua phong cách hoàn hảo của cô ấy.
Connoisseurship of rare books requires a discerning eye for authenticity.
Kiến thức chuyên môn về sách cổ hiếm đòi hỏi khả năng đánh giá tinh tế về tính xác thực.
He developed his connoisseurship of gourmet food through years of culinary exploration.
Anh ấy đã phát triển kiến thức chuyên môn về ẩm thực cao cấp thông qua nhiều năm khám phá ẩm thực.
The art connoisseurship market is driven by collectors seeking unique pieces.
Thị trường chuyên môn về nghệ thuật được thúc đẩy bởi những người sưu tập tìm kiếm những tác phẩm độc đáo.
Connoisseurship of antique furniture requires knowledge of different styles and periods.
Kiến thức chuyên môn về đồ nội thất cổ yêu cầu kiến thức về các phong cách và thời kỳ khác nhau.
His connoisseurship of classical music allows him to appreciate the nuances of each composition.
Kiến thức chuyên môn của anh ấy về âm nhạc cổ điển cho phép anh ấy đánh giá cao những sắc thái tinh tế của mỗi bản nhạc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now