wine connoisseurships
các chuyên gia về rượu vang
art connoisseurships
các chuyên gia về nghệ thuật
food connoisseurships
các chuyên gia về ẩm thực
cheese connoisseurships
các chuyên gia về phô mai
coffee connoisseurships
các chuyên gia về cà phê
whiskey connoisseurships
các chuyên gia về rượu whiskey
cigar connoisseurships
các chuyên gia về xì gà
tea connoisseurships
các chuyên gia về trà
spirit connoisseurships
các chuyên gia về rượu mạnh
music connoisseurships
các chuyên gia về âm nhạc
his connoisseurships in wine are unmatched.
Những kiến thức chuyên môn của anh ấy về rượu vang là vô song.
she developed multiple connoisseurships over the years.
Cô ấy đã phát triển nhiều kiến thức chuyên môn trong nhiều năm.
the art collector's connoisseurships are widely respected.
Những kiến thức chuyên môn của người sưu tầm nghệ thuật được đánh giá cao.
his connoisseurships extend to rare books and manuscripts.
Những kiến thức chuyên môn của anh ấy mở rộng ra sách cổ và bản thảo quý hiếm.
she shares her connoisseurships with aspiring chefs.
Cô ấy chia sẻ những kiến thức chuyên môn của mình với các đầu bếp đầy triển vọng.
connoisseurships in cheese can enhance culinary experiences.
Những kiến thức chuyên môn về phô mai có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
his connoisseurships in fashion make him a sought-after consultant.
Những kiến thức chuyên môn của anh ấy về thời trang khiến anh ấy trở thành một cố vấn được tìm kiếm.
many connoisseurships require years of study and practice.
Nhiều kiến thức chuyên môn đòi hỏi nhiều năm học tập và thực hành.
her connoisseurships in music allow her to judge performances accurately.
Những kiến thức chuyên môn của cô ấy về âm nhạc cho phép cô ấy đánh giá hiệu suất một cách chính xác.
connoisseurships can greatly influence market values.
Những kiến thức chuyên môn có thể ảnh hưởng lớn đến giá trị thị trường.
wine connoisseurships
các chuyên gia về rượu vang
art connoisseurships
các chuyên gia về nghệ thuật
food connoisseurships
các chuyên gia về ẩm thực
cheese connoisseurships
các chuyên gia về phô mai
coffee connoisseurships
các chuyên gia về cà phê
whiskey connoisseurships
các chuyên gia về rượu whiskey
cigar connoisseurships
các chuyên gia về xì gà
tea connoisseurships
các chuyên gia về trà
spirit connoisseurships
các chuyên gia về rượu mạnh
music connoisseurships
các chuyên gia về âm nhạc
his connoisseurships in wine are unmatched.
Những kiến thức chuyên môn của anh ấy về rượu vang là vô song.
she developed multiple connoisseurships over the years.
Cô ấy đã phát triển nhiều kiến thức chuyên môn trong nhiều năm.
the art collector's connoisseurships are widely respected.
Những kiến thức chuyên môn của người sưu tầm nghệ thuật được đánh giá cao.
his connoisseurships extend to rare books and manuscripts.
Những kiến thức chuyên môn của anh ấy mở rộng ra sách cổ và bản thảo quý hiếm.
she shares her connoisseurships with aspiring chefs.
Cô ấy chia sẻ những kiến thức chuyên môn của mình với các đầu bếp đầy triển vọng.
connoisseurships in cheese can enhance culinary experiences.
Những kiến thức chuyên môn về phô mai có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
his connoisseurships in fashion make him a sought-after consultant.
Những kiến thức chuyên môn của anh ấy về thời trang khiến anh ấy trở thành một cố vấn được tìm kiếm.
many connoisseurships require years of study and practice.
Nhiều kiến thức chuyên môn đòi hỏi nhiều năm học tập và thực hành.
her connoisseurships in music allow her to judge performances accurately.
Những kiến thức chuyên môn của cô ấy về âm nhạc cho phép cô ấy đánh giá hiệu suất một cách chính xác.
connoisseurships can greatly influence market values.
Những kiến thức chuyên môn có thể ảnh hưởng lớn đến giá trị thị trường.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now