high conscientiousnesses
các mức độ tận tâm cao
low conscientiousnesses
các mức độ tận tâm thấp
varied conscientiousnesses
các mức độ tận tâm khác nhau
individual conscientiousnesses
các mức độ tận tâm cá nhân
multiple conscientiousnesses
các mức độ tận tâm đa dạng
different conscientiousnesses
các mức độ tận tâm khác nhau
personal conscientiousnesses
các mức độ tận tâm cá nhân
cultural conscientiousnesses
các mức độ tận tâm văn hóa
social conscientiousnesses
các mức độ tận tâm xã hội
contextual conscientiousnesses
các mức độ tận tâm theo ngữ cảnh
her conscientiousnesses in her work are commendable.
sự tận tâm trong công việc của cô ấy rất đáng khen.
conscientiousnesses are essential for achieving long-term goals.
sự tận tâm là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn.
he demonstrated conscientiousnesses in every project he undertook.
anh ấy đã thể hiện sự tận tâm trong mọi dự án mà anh ấy thực hiện.
her conscientiousnesses helped her excel in her studies.
sự tận tâm của cô ấy đã giúp cô ấy vượt trội trong học tập.
employers value conscientiousnesses in their employees.
những người sử dụng lao động đánh giá cao sự tận tâm của nhân viên.
his conscientiousnesses were evident in his attention to detail.
sự tận tâm của anh ấy thể hiện rõ ở sự chú ý đến chi tiết.
she approaches tasks with a high level of conscientiousnesses.
cô ấy tiếp cận các nhiệm vụ với mức độ tận tâm cao.
conscientiousnesses can lead to better teamwork and collaboration.
sự tận tâm có thể dẫn đến tinh thần làm việc nhóm và hợp tác tốt hơn.
his conscientiousnesses make him a reliable partner.
sự tận tâm của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đối tác đáng tin cậy.
developing conscientiousnesses is key to personal growth.
phát triển sự tận tâm là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.
high conscientiousnesses
các mức độ tận tâm cao
low conscientiousnesses
các mức độ tận tâm thấp
varied conscientiousnesses
các mức độ tận tâm khác nhau
individual conscientiousnesses
các mức độ tận tâm cá nhân
multiple conscientiousnesses
các mức độ tận tâm đa dạng
different conscientiousnesses
các mức độ tận tâm khác nhau
personal conscientiousnesses
các mức độ tận tâm cá nhân
cultural conscientiousnesses
các mức độ tận tâm văn hóa
social conscientiousnesses
các mức độ tận tâm xã hội
contextual conscientiousnesses
các mức độ tận tâm theo ngữ cảnh
her conscientiousnesses in her work are commendable.
sự tận tâm trong công việc của cô ấy rất đáng khen.
conscientiousnesses are essential for achieving long-term goals.
sự tận tâm là điều cần thiết để đạt được các mục tiêu dài hạn.
he demonstrated conscientiousnesses in every project he undertook.
anh ấy đã thể hiện sự tận tâm trong mọi dự án mà anh ấy thực hiện.
her conscientiousnesses helped her excel in her studies.
sự tận tâm của cô ấy đã giúp cô ấy vượt trội trong học tập.
employers value conscientiousnesses in their employees.
những người sử dụng lao động đánh giá cao sự tận tâm của nhân viên.
his conscientiousnesses were evident in his attention to detail.
sự tận tâm của anh ấy thể hiện rõ ở sự chú ý đến chi tiết.
she approaches tasks with a high level of conscientiousnesses.
cô ấy tiếp cận các nhiệm vụ với mức độ tận tâm cao.
conscientiousnesses can lead to better teamwork and collaboration.
sự tận tâm có thể dẫn đến tinh thần làm việc nhóm và hợp tác tốt hơn.
his conscientiousnesses make him a reliable partner.
sự tận tâm của anh ấy khiến anh ấy trở thành một đối tác đáng tin cậy.
developing conscientiousnesses is key to personal growth.
phát triển sự tận tâm là chìa khóa cho sự phát triển cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay