holy consecrators
các thánh ban
divine consecrators
các thánh ban thiêng liêng
consecrators of faith
các thánh ban đức tin
spiritual consecrators
các thánh ban tâm linh
consecrators of life
các thánh ban cuộc sống
consecrators of truth
các thánh ban chân lý
consecrators of hope
các thánh ban hy vọng
earthly consecrators
các thánh ban thế tục
consecrators of peace
các thánh ban hòa bình
consecrators of love
các thánh ban tình yêu
the consecrators of the ceremony were well-respected in the community.
Những người làm phép nghi lễ của buổi lễ được kính trọng trong cộng đồng.
many consecrators believe in the power of rituals.
Nhiều người làm phép nghi lễ tin vào sức mạnh của các nghi thức.
the consecrators prepared the altar with great care.
Những người làm phép nghi lễ đã chuẩn bị bàn thờ với sự cẩn thận lớn.
consecrators often wear special garments during the ceremony.
Những người làm phép nghi lễ thường mặc trang phục đặc biệt trong suốt buổi lễ.
the role of consecrators is vital in religious practices.
Vai trò của những người làm phép nghi lễ rất quan trọng trong các hoạt động tôn giáo.
consecrators must undergo extensive training before officiating.
Những người làm phép nghi lễ phải trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu trước khi chủ trì.
traditionally, consecrators are chosen for their spiritual leadership.
Theo truyền thống, những người làm phép nghi lễ được chọn vì khả năng lãnh đạo tinh thần của họ.
the consecrators' prayers were a central part of the event.
Lời cầu nguyện của những người làm phép nghi lễ là một phần quan trọng của sự kiện.
consecrators often share their wisdom with the community.
Những người làm phép nghi lễ thường chia sẻ sự khôn ngoan của họ với cộng đồng.
the consecrators led the congregation in a moment of silence.
Những người làm phép nghi lễ dẫn dắt cộng đồng trong một khoảnh khắc im lặng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay