conservativist

[Mỹ]//kənˈsɜːvətɪvɪst//
[Anh]//kənˈsɜrvətɪvɪst//

Dịch

n. Một người tuân thủ các nguyên tắc bảo thủ hoặc ủng hộ một triết lý chính trị ưu tiên truyền thống và ổn định.
Các dạng của từ
số nhiềuconservativists

Cụm từ & Cách kết hợp

conservativist view

quan điểm bảo thủ

conservativist stance

điều kiện bảo thủ

conservativist politics

chính trị bảo thủ

conservativist ideology

đạo đức bảo thủ

conservativist movement

phong trào bảo thủ

conservativist faction

phái bảo thủ

conservativist agenda

chương trình nghị sự bảo thủ

conservativist policies

chính sách bảo thủ

conservativist leanings

chủ nghĩa bảo thủ

conservativist tendencies

xu hướng bảo thủ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay