consisted mainly
chủ yếu bao gồm
consisted entirely
bao gồm hoàn toàn
consisted solely
chỉ bao gồm
consisted mostly
hầu hết bao gồm
consisted of
bao gồm
consisted largely
bao gồm phần lớn
consisted partially
bao gồm một phần
consisted primarily
chủ yếu là
consisted chiefly
chủ yếu là
consisted collectively
bao gồm chung
the committee consisted of five members.
ban hội đồng bao gồm năm thành viên.
the meal consisted of three courses.
bữa ăn bao gồm ba món.
the team consisted mainly of experienced players.
đội chủ yếu bao gồm những người chơi có kinh nghiệm.
her research project consisted of several phases.
dự án nghiên cứu của cô ấy bao gồm nhiều giai đoạn.
the package consisted of various items.
gói hàng bao gồm nhiều món khác nhau.
the presentation consisted of multiple slides.
bài thuyết trình bao gồm nhiều slide.
the curriculum consisted of core and elective courses.
chương trình học bao gồm các môn học cốt lõi và tự chọn.
the artwork consisted of different materials.
tác phẩm nghệ thuật bao gồm các vật liệu khác nhau.
the festival consisted of various cultural performances.
lễ hội bao gồm nhiều buổi biểu diễn văn hóa khác nhau.
the project consisted of extensive research and analysis.
dự án bao gồm nghiên cứu và phân tích chuyên sâu.
consisted mainly
chủ yếu bao gồm
consisted entirely
bao gồm hoàn toàn
consisted solely
chỉ bao gồm
consisted mostly
hầu hết bao gồm
consisted of
bao gồm
consisted largely
bao gồm phần lớn
consisted partially
bao gồm một phần
consisted primarily
chủ yếu là
consisted chiefly
chủ yếu là
consisted collectively
bao gồm chung
the committee consisted of five members.
ban hội đồng bao gồm năm thành viên.
the meal consisted of three courses.
bữa ăn bao gồm ba món.
the team consisted mainly of experienced players.
đội chủ yếu bao gồm những người chơi có kinh nghiệm.
her research project consisted of several phases.
dự án nghiên cứu của cô ấy bao gồm nhiều giai đoạn.
the package consisted of various items.
gói hàng bao gồm nhiều món khác nhau.
the presentation consisted of multiple slides.
bài thuyết trình bao gồm nhiều slide.
the curriculum consisted of core and elective courses.
chương trình học bao gồm các môn học cốt lõi và tự chọn.
the artwork consisted of different materials.
tác phẩm nghệ thuật bao gồm các vật liệu khác nhau.
the festival consisted of various cultural performances.
lễ hội bao gồm nhiều buổi biểu diễn văn hóa khác nhau.
the project consisted of extensive research and analysis.
dự án bao gồm nghiên cứu và phân tích chuyên sâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay