consistences matter
sự nhất quán rất quan trọng
check consistences
kiểm tra sự nhất quán
ensure consistences
đảm bảo sự nhất quán
consistences vary
sự nhất quán khác nhau
evaluate consistences
đánh giá sự nhất quán
consistences observed
đã quan sát thấy sự nhất quán
report consistences
báo cáo sự nhất quán
test consistences
kiểm tra sự nhất quán
identify consistences
xác định sự nhất quán
document consistences
ghi lại sự nhất quán
the consistences of the data were analyzed thoroughly.
dữ liệu được phân tích kỹ lưỡng về sự nhất quán.
there are consistences in his behavior over the years.
có sự nhất quán trong hành vi của anh ấy qua nhiều năm.
we need to ensure the consistences of our quality standards.
chúng ta cần đảm bảo tính nhất quán của các tiêu chuẩn chất lượng của mình.
the consistences between the two reports are striking.
sự nhất quán giữa hai báo cáo là đáng chú ý.
maintaining consistences in branding is crucial for success.
duy trì sự nhất quán trong xây dựng thương hiệu là rất quan trọng cho sự thành công.
there are consistences in the findings of various studies.
có sự nhất quán trong những phát hiện của nhiều nghiên cứu khác nhau.
his arguments showed consistences throughout the debate.
lập luận của anh ấy cho thấy sự nhất quán trong suốt cuộc tranh luận.
the consistences of the ingredients are key to the recipe.
sự nhất quán của các thành phần là yếu tố quan trọng của công thức.
we must check for consistences in our procedures.
chúng ta phải kiểm tra xem có sự nhất quán trong quy trình của chúng ta hay không.
there were consistences in the patterns of behavior observed.
có sự nhất quán trong các mô hình hành vi quan sát được.
consistences matter
sự nhất quán rất quan trọng
check consistences
kiểm tra sự nhất quán
ensure consistences
đảm bảo sự nhất quán
consistences vary
sự nhất quán khác nhau
evaluate consistences
đánh giá sự nhất quán
consistences observed
đã quan sát thấy sự nhất quán
report consistences
báo cáo sự nhất quán
test consistences
kiểm tra sự nhất quán
identify consistences
xác định sự nhất quán
document consistences
ghi lại sự nhất quán
the consistences of the data were analyzed thoroughly.
dữ liệu được phân tích kỹ lưỡng về sự nhất quán.
there are consistences in his behavior over the years.
có sự nhất quán trong hành vi của anh ấy qua nhiều năm.
we need to ensure the consistences of our quality standards.
chúng ta cần đảm bảo tính nhất quán của các tiêu chuẩn chất lượng của mình.
the consistences between the two reports are striking.
sự nhất quán giữa hai báo cáo là đáng chú ý.
maintaining consistences in branding is crucial for success.
duy trì sự nhất quán trong xây dựng thương hiệu là rất quan trọng cho sự thành công.
there are consistences in the findings of various studies.
có sự nhất quán trong những phát hiện của nhiều nghiên cứu khác nhau.
his arguments showed consistences throughout the debate.
lập luận của anh ấy cho thấy sự nhất quán trong suốt cuộc tranh luận.
the consistences of the ingredients are key to the recipe.
sự nhất quán của các thành phần là yếu tố quan trọng của công thức.
we must check for consistences in our procedures.
chúng ta phải kiểm tra xem có sự nhất quán trong quy trình của chúng ta hay không.
there were consistences in the patterns of behavior observed.
có sự nhất quán trong các mô hình hành vi quan sát được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay