budget variances
biến động ngân sách
cost variances
biến động chi phí
performance variances
biến động hiệu suất
revenue variances
biến động doanh thu
quality variances
biến động chất lượng
data variances
biến động dữ liệu
variances analysis
phân tích biến động
sales variances
biến động bán hàng
price variances
biến động giá
time variances
biến động thời gian
there are variances in the results of the experiment.
Có sự khác biệt trong kết quả của thí nghiệm.
we need to analyze the variances in sales data.
Chúng ta cần phân tích sự khác biệt trong dữ liệu bán hàng.
variances in temperature can affect crop yields.
Sự khác biệt về nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
understanding variances is crucial for budget planning.
Hiểu được sự khác biệt là rất quan trọng cho việc lập ngân sách.
the variances between the two studies were significant.
Sự khác biệt giữa hai nghiên cứu là đáng kể.
we will discuss the variances in our next meeting.
Chúng ta sẽ thảo luận về sự khác biệt trong cuộc họp tiếp theo của chúng ta.
there are variances in performance among the employees.
Có sự khác biệt về hiệu suất giữa các nhân viên.
identifying variances helps improve overall efficiency.
Xác định sự khác biệt giúp cải thiện hiệu quả tổng thể.
variances in design can lead to production delays.
Sự khác biệt trong thiết kế có thể dẫn đến sự chậm trễ trong sản xuất.
we need to address the variances in customer feedback.
Chúng ta cần giải quyết sự khác biệt trong phản hồi của khách hàng.
budget variances
biến động ngân sách
cost variances
biến động chi phí
performance variances
biến động hiệu suất
revenue variances
biến động doanh thu
quality variances
biến động chất lượng
data variances
biến động dữ liệu
variances analysis
phân tích biến động
sales variances
biến động bán hàng
price variances
biến động giá
time variances
biến động thời gian
there are variances in the results of the experiment.
Có sự khác biệt trong kết quả của thí nghiệm.
we need to analyze the variances in sales data.
Chúng ta cần phân tích sự khác biệt trong dữ liệu bán hàng.
variances in temperature can affect crop yields.
Sự khác biệt về nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.
understanding variances is crucial for budget planning.
Hiểu được sự khác biệt là rất quan trọng cho việc lập ngân sách.
the variances between the two studies were significant.
Sự khác biệt giữa hai nghiên cứu là đáng kể.
we will discuss the variances in our next meeting.
Chúng ta sẽ thảo luận về sự khác biệt trong cuộc họp tiếp theo của chúng ta.
there are variances in performance among the employees.
Có sự khác biệt về hiệu suất giữa các nhân viên.
identifying variances helps improve overall efficiency.
Xác định sự khác biệt giúp cải thiện hiệu quả tổng thể.
variances in design can lead to production delays.
Sự khác biệt trong thiết kế có thể dẫn đến sự chậm trễ trong sản xuất.
we need to address the variances in customer feedback.
Chúng ta cần giải quyết sự khác biệt trong phản hồi của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay