consorted efforts
nỗ lực hợp tác
consorted action
hành động hợp tác
consorted support
sự hỗ trợ hợp tác
consorted activities
các hoạt động hợp tác
consorted groups
các nhóm hợp tác
consorted parties
các bên hợp tác
consorted plans
các kế hoạch hợp tác
consorted strategies
các chiến lược hợp tác
consorted initiatives
các sáng kiến hợp tác
he consorted with influential people to gain support for his project.
anh ta kết nối với những người có ảnh hưởng để giành được sự ủng hộ cho dự án của mình.
she consorted with her colleagues to brainstorm ideas for the presentation.
cô ấy kết nối với đồng nghiệp của mình để đưa ra ý tưởng cho buổi thuyết trình.
the prince consorted with various nobles during the royal event.
người hoàng tử kết nối với nhiều quý tộc trong sự kiện hoàng gia.
they consorted in secret to plan the surprise party.
họ kết nối bí mật để lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ.
throughout history, leaders have consorted with allies to strengthen their positions.
trong suốt lịch sử, các nhà lãnh đạo đã kết nối với các đồng minh để củng cố vị thế của họ.
she consorted with artists and musicians to create a vibrant community.
cô ấy kết nối với các nghệ sĩ và nhạc sĩ để tạo ra một cộng đồng sôi động.
he often consorted with scholars to discuss philosophical ideas.
anh ta thường xuyên kết nối với các học giả để thảo luận về các ý tưởng triết học.
the detective discovered that the suspect had consorted with known criminals.
thám tử phát hiện ra rằng nghi phạm đã kết nối với những kẻ phạm tội đã biết.
they consorted together to achieve their common goals.
họ kết nối với nhau để đạt được các mục tiêu chung của họ.
in ancient times, rulers consorted with gods to justify their reign.
vào thời cổ đại, các nhà cai trị kết nối với các vị thần để biện minh cho sự trị vì của họ.
consorted efforts
nỗ lực hợp tác
consorted action
hành động hợp tác
consorted support
sự hỗ trợ hợp tác
consorted activities
các hoạt động hợp tác
consorted groups
các nhóm hợp tác
consorted parties
các bên hợp tác
consorted plans
các kế hoạch hợp tác
consorted strategies
các chiến lược hợp tác
consorted initiatives
các sáng kiến hợp tác
he consorted with influential people to gain support for his project.
anh ta kết nối với những người có ảnh hưởng để giành được sự ủng hộ cho dự án của mình.
she consorted with her colleagues to brainstorm ideas for the presentation.
cô ấy kết nối với đồng nghiệp của mình để đưa ra ý tưởng cho buổi thuyết trình.
the prince consorted with various nobles during the royal event.
người hoàng tử kết nối với nhiều quý tộc trong sự kiện hoàng gia.
they consorted in secret to plan the surprise party.
họ kết nối bí mật để lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ.
throughout history, leaders have consorted with allies to strengthen their positions.
trong suốt lịch sử, các nhà lãnh đạo đã kết nối với các đồng minh để củng cố vị thế của họ.
she consorted with artists and musicians to create a vibrant community.
cô ấy kết nối với các nghệ sĩ và nhạc sĩ để tạo ra một cộng đồng sôi động.
he often consorted with scholars to discuss philosophical ideas.
anh ta thường xuyên kết nối với các học giả để thảo luận về các ý tưởng triết học.
the detective discovered that the suspect had consorted with known criminals.
thám tử phát hiện ra rằng nghi phạm đã kết nối với những kẻ phạm tội đã biết.
they consorted together to achieve their common goals.
họ kết nối với nhau để đạt được các mục tiêu chung của họ.
in ancient times, rulers consorted with gods to justify their reign.
vào thời cổ đại, các nhà cai trị kết nối với các vị thần để biện minh cho sự trị vì của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay