consortship

[Mỹ]/ˈkɒnsɔːtʃɪp/
[Anh]/ˈkɑːnsɔːrtʃɪp/

Dịch

n. Trạng thái hoặc vị trí là vợ/chồng; mối quan hệ hoặc sự liên kết với người khác, đặc biệt trong bối cảnh hôn nhân hoặc liên minh.
Các dạng của từ
số nhiềuconsortships

Cụm từ & Cách kết hợp

form consortship

hôn nhân consortship

consortship lasted

consortship kéo dài

break consortship

phá vỡ consortship

seeking consortship

tìm kiếm consortship

lifelong consortship

consortship suốt đời

royal consortship

consortship hoàng gia

formal consortship

consortship chính thức

consortship ended

consortship kết thúc

political consortship

consortship chính trị

human consortship

consortship giữa con người

Câu ví dụ

royal consortship was established to secure the political alliance between the two kingdoms.

Quan hệ phu nhân hoàng gia được thiết lập nhằm củng cố liên minh chính trị giữa hai triều đại.

her consortship lasted for three decades during the golden age of the empire.

Quan hệ phu nhân của bà kéo dài suốt ba thập kỷ trong thời kỳ hưng thịnh của đế quốc.

the emperor's consortship with the noble lady sparked controversy among court officials.

Quan hệ phu nhân của hoàng đế với quý cô quý tộc đã gây ra tranh cãi trong các quan chức triều đình.

historical records document the ceremonial duties of each consortship position.

Các tài liệu lịch sử ghi chép lại các nhiệm vụ nghi lễ của từng vị trí phu nhân.

the consortship agreement included provisions for future dynastic succession.

Thỏa thuận quan hệ phu nhân bao gồm các điều khoản về kế thừa triều đại trong tương lai.

scholars debate the political influence exercised through various consortship arrangements.

Các học giả tranh luận về ảnh hưởng chính trị được thực hiện thông qua các hình thức quan hệ phu nhân khác nhau.

the queen's consortship provided stability to the monarchy during turbulent times.

Quan hệ phu nhân của hoàng hậu đã mang lại sự ổn định cho chế độ quân chủ trong thời kỳ biến động.

multiple consortship relationships were common practice in ancient royal courts.

Nhiều mối quan hệ phu nhân là thực hành phổ biến trong các triều đình cổ đại.

the ceremonial consortship emphasized the divine right of the ruling family.

Quan hệ phu nhân nghi lễ nhấn mạnh quyền thiên định của gia đình cai trị.

political consortship often determined the fate of entire regions.

Quan hệ phu nhân chính trị thường quyết định vận mệnh của toàn bộ các khu vực.

the documentation of consortship protocols reveals much about ancient governance.

Văn kiện ghi chép các quy tắc quan hệ phu nhân tiết lộ nhiều điều về quản trị cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay