consortships

[Mỹ]/ˈkɒnsɔːtʃɪps/
[Anh]/ˈkɑːnsɔːrtʃɪps/

Dịch

n. Tình trạng hoặc điều kiện của việc là một người phối ngẫu; sự liên kết; liên minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

formal consortships

những mối quan hệ consortship chính thức

political consortships

những mối quan hệ consortship chính trị

royal consortships

những mối quan hệ consortship hoàng gia

Câu ví dụ

historical records reveal that imperial consortships often influenced succession disputes in ancient dynasties.

Lịch sử cho thấy rằng các mối quan hệ consortship hoàng gia thường ảnh hưởng đến các tranh chấp kế vị trong các triều đại cổ đại.

the political consortships between neighboring kingdoms were carefully negotiated by royal ambassadors.

Các mối quan hệ consortship chính trị giữa các vương quốc láng giềng được các đại sứ hoàng gia đàm phán cẩn thận.

anthropologists have studied how traditional societies formalized marriage consortships through elaborate ceremonies.

Các nhà nhân học đã nghiên cứu cách các xã hội truyền thống chính thức hóa các mối quan hệ consortship hôn nhân thông qua các nghi lễ phức tạp.

the collapse of strategic consortships led to widespread regional instability during the medieval period.

Sự sụp đổ của các mối quan hệ consortship chiến lược đã dẫn đến sự bất ổn khu vực lan rộng trong thời kỳ trung cổ.

royal archivists documented every aspect of court life, including the daily routines of imperial consortships.

Các nhà lưu trữ hoàng gia đã ghi chép mọi khía cạnh của đời sống cung đình, bao gồm các hoạt động hàng ngày của các mối quan hệ consortship hoàng gia.

some historians argue that powerful consortships challenged the authority of male rulers throughout history.

Một số nhà sử học cho rằng các mối quan hệ consortship quyền lực đã thách thức quyền lực của các nhà cai trị nam giới trong suốt lịch sử.

the legal framework governing marriage consortships varied significantly across different cultural traditions.

Khung pháp lý điều chỉnh các mối quan hệ consortship hôn nhân thay đổi đáng kể giữa các truyền thống văn hóa khác nhau.

diplomatic records indicate that temporary consortships served as effective tools for maintaining peace between rival states.

Các hồ sơ ngoại giao cho thấy rằng các mối quan hệ consortship tạm thời đã đóng vai trò như những công cụ hiệu quả để duy trì hòa bình giữa các quốc gia đối đầu.

scholars continue to debate the true nature of dynastic consortships in ancient civilizations.

Các học giả tiếp tục tranh luận về bản chất thực sự của các mối quan hệ consortship triều đại trong các nền văn minh cổ đại.

the complexity of royal consortships required extensive networks of servants and officials to function properly.

Độ phức tạp của các mối quan hệ consortship hoàng gia đòi hỏi các mạng lưới rộng lớn của các người phục vụ và quan chức để hoạt động đúng cách.

long-term consortships often developed their own internal hierarchies and social structures independent of the main court.

Các mối quan hệ consortship dài hạn thường phát triển ra các hệ thống phân cấp và cấu trúc xã hội riêng biệt độc lập với cung đình chính.

some royal consortships wielded considerable influence over political decisions despite their unofficial status.

Một số mối quan hệ consortship hoàng gia đã có ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định chính trị bất chấp địa vị phi chính thức của họ.

the study of historical consortships reveals much about power dynamics between genders in traditional societies.

Nghiên cứu về các mối quan hệ consortship lịch sử tiết lộ nhiều điều về động lực quyền lực giữa các giới tính trong các xã hội truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay