conspiratorial

[Mỹ]/kən,spɪrə'tɔːrɪəl/
[Anh]/kən,spɪrə'tɔrɪəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của một âm mưu, bao gồm các kế hoạch bí mật để làm điều gì đó có hại hoặc bất hợp pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

conspiratorial glance

ánh mắt đầy âm mưu

conspiratorial behavior

hành vi đầy âm mưu

conspiratorial whispers

tiếng thì thầm đầy âm mưu

Câu ví dụ

a conspiratorial act; a conspiratorial smile.

một hành động mang tính âm mưu; một nụ cười âm mưu.

whispering in a conspiratorial tone

thì thầm với giọng điệu âm mưu.

planning a conspiratorial scheme

lên kế hoạch cho một âm mưu.

sharing a conspiratorial secret

chia sẻ một bí mật âm mưu.

engaged in a conspiratorial conversation

tham gia vào một cuộc trò chuyện âm mưu.

a conspiratorial atmosphere in the room

một không khí âm mưu trong phòng.

whispered in a conspiratorial manner

thì thầm theo cách âm mưu.

a conspiratorial plot unfolding

một âm mưu đang diễn ra.

giving a conspiratorial wink

nháy mắt một cách âm mưu.

a conspiratorial meeting behind closed doors

một cuộc họp âm mưu sau cánh cửa đóng kín.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay