constellating stars
các ngôi sao kết hợp
constellating patterns
các hình mẫu kết hợp
constellating ideas
các ý tưởng kết hợp
constellating thoughts
các suy nghĩ kết hợp
constellating forces
các lực lượng kết hợp
constellating concepts
các khái niệm kết hợp
constellating images
các hình ảnh kết hợp
constellating elements
các yếu tố kết hợp
constellating relationships
các mối quan hệ kết hợp
constellating events
các sự kiện kết hợp
the artist is constellating various themes in her latest work.
nghệ sĩ đang kết hợp nhiều chủ đề trong tác phẩm mới nhất của cô.
constellating ideas from different cultures can lead to innovation.
việc kết hợp các ý tưởng từ các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
he spent hours constellating the stars in the night sky.
anh đã dành hàng giờ kết hợp các ngôi sao trên bầu trời đêm.
constellating data from multiple sources enhances our understanding.
việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau giúp nâng cao hiểu biết của chúng ta.
the team is constellating their efforts to achieve a common goal.
nhóm đang tập trung nỗ lực để đạt được một mục tiêu chung.
she enjoys constellating thoughts during her meditation sessions.
cô ấy thích kết hợp những suy nghĩ trong các buổi thiền của mình.
constellating feedback from customers helps improve the product.
việc kết hợp phản hồi từ khách hàng giúp cải thiện sản phẩm.
he is constellating his research findings for the presentation.
anh đang kết hợp những phát hiện nghiên cứu của mình cho buổi thuyết trình.
constellating memories from childhood brings joy.
việc kết hợp những kỷ niệm từ thời thơ ấu mang lại niềm vui.
the scientist is constellating theories to explain the phenomenon.
các nhà khoa học đang kết hợp các lý thuyết để giải thích hiện tượng.
constellating stars
các ngôi sao kết hợp
constellating patterns
các hình mẫu kết hợp
constellating ideas
các ý tưởng kết hợp
constellating thoughts
các suy nghĩ kết hợp
constellating forces
các lực lượng kết hợp
constellating concepts
các khái niệm kết hợp
constellating images
các hình ảnh kết hợp
constellating elements
các yếu tố kết hợp
constellating relationships
các mối quan hệ kết hợp
constellating events
các sự kiện kết hợp
the artist is constellating various themes in her latest work.
nghệ sĩ đang kết hợp nhiều chủ đề trong tác phẩm mới nhất của cô.
constellating ideas from different cultures can lead to innovation.
việc kết hợp các ý tưởng từ các nền văn hóa khác nhau có thể dẫn đến sự đổi mới.
he spent hours constellating the stars in the night sky.
anh đã dành hàng giờ kết hợp các ngôi sao trên bầu trời đêm.
constellating data from multiple sources enhances our understanding.
việc kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau giúp nâng cao hiểu biết của chúng ta.
the team is constellating their efforts to achieve a common goal.
nhóm đang tập trung nỗ lực để đạt được một mục tiêu chung.
she enjoys constellating thoughts during her meditation sessions.
cô ấy thích kết hợp những suy nghĩ trong các buổi thiền của mình.
constellating feedback from customers helps improve the product.
việc kết hợp phản hồi từ khách hàng giúp cải thiện sản phẩm.
he is constellating his research findings for the presentation.
anh đang kết hợp những phát hiện nghiên cứu của mình cho buổi thuyết trình.
constellating memories from childhood brings joy.
việc kết hợp những kỷ niệm từ thời thơ ấu mang lại niềm vui.
the scientist is constellating theories to explain the phenomenon.
các nhà khoa học đang kết hợp các lý thuyết để giải thích hiện tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay