constipates the mind
gây tắc nghẽn tâm trí
constipates the body
gây tắc nghẽn cơ thể
constipates digestion
gây tắc nghẽn tiêu hóa
constipates thoughts
gây tắc nghẽn suy nghĩ
constipates emotions
gây tắc nghẽn cảm xúc
constipates creativity
gây tắc nghẽn sự sáng tạo
constipates the system
gây tắc nghẽn hệ thống
constipates the flow
gây tắc nghẽn dòng chảy
constipates energy
gây tắc nghẽn năng lượng
constipates progress
gây tắc nghẽn sự tiến bộ
eating too much cheese constipates some people.
Ăn quá nhiều phô mai có thể gây táo bón cho một số người.
stress can also constipate the digestive system.
Căng thẳng cũng có thể gây táo bón cho hệ tiêu hóa.
lack of fiber in the diet constipates many individuals.
Thiếu chất xơ trong chế độ ăn có thể gây táo bón cho nhiều người.
dehydration constipates the bowel movements.
Mất nước có thể gây táo bón cho nhu động ruột.
some medications constipate patients as a side effect.
Một số loại thuốc có thể gây táo bón cho bệnh nhân như một tác dụng phụ.
too much processed food constipates the intestines.
Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể gây táo bón cho ruột.
ignoring the urge to go can constipate you.
Bỏ qua nhu cầu đi vệ sinh có thể gây táo bón cho bạn.
low physical activity constipates the digestive process.
Ít vận động có thể gây táo bón cho quá trình tiêu hóa.
traveling can constipate some people due to changes in routine.
Đi du lịch có thể gây táo bón cho một số người do sự thay đổi thói quen.
high sugar intake can constipate your system.
Tiêu thụ quá nhiều đường có thể gây táo bón cho cơ thể bạn.
constipates the mind
gây tắc nghẽn tâm trí
constipates the body
gây tắc nghẽn cơ thể
constipates digestion
gây tắc nghẽn tiêu hóa
constipates thoughts
gây tắc nghẽn suy nghĩ
constipates emotions
gây tắc nghẽn cảm xúc
constipates creativity
gây tắc nghẽn sự sáng tạo
constipates the system
gây tắc nghẽn hệ thống
constipates the flow
gây tắc nghẽn dòng chảy
constipates energy
gây tắc nghẽn năng lượng
constipates progress
gây tắc nghẽn sự tiến bộ
eating too much cheese constipates some people.
Ăn quá nhiều phô mai có thể gây táo bón cho một số người.
stress can also constipate the digestive system.
Căng thẳng cũng có thể gây táo bón cho hệ tiêu hóa.
lack of fiber in the diet constipates many individuals.
Thiếu chất xơ trong chế độ ăn có thể gây táo bón cho nhiều người.
dehydration constipates the bowel movements.
Mất nước có thể gây táo bón cho nhu động ruột.
some medications constipate patients as a side effect.
Một số loại thuốc có thể gây táo bón cho bệnh nhân như một tác dụng phụ.
too much processed food constipates the intestines.
Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể gây táo bón cho ruột.
ignoring the urge to go can constipate you.
Bỏ qua nhu cầu đi vệ sinh có thể gây táo bón cho bạn.
low physical activity constipates the digestive process.
Ít vận động có thể gây táo bón cho quá trình tiêu hóa.
traveling can constipate some people due to changes in routine.
Đi du lịch có thể gây táo bón cho một số người do sự thay đổi thói quen.
high sugar intake can constipate your system.
Tiêu thụ quá nhiều đường có thể gây táo bón cho cơ thể bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay