constituting a part
chiến thành một phần
constituting a majority
chiến thành đa số
constituting an issue
chiến thành một vấn đề
constituting a factor
chiến thành một yếu tố
constituting evidence
chiến thành bằng chứng
constituting a risk
chiến thành một rủi ro
constituting a challenge
chiến thành một thách thức
constituting a precedent
chiến thành một tiền lệ
constituting a threat
chiến thành một mối đe dọa
constituting a benefit
chiến thành một lợi ích
various elements are constituting the foundation of the project.
nhiều yếu tố đang tạo nên nền tảng của dự án.
the committee is constituting a new set of guidelines.
ban tổ chức đang xây dựng một bộ hướng dẫn mới.
these factors are constituting a significant challenge for the team.
những yếu tố này đang tạo nên một thách thức đáng kể đối với đội ngũ.
the research findings are constituting a breakthrough in the field.
những phát hiện nghiên cứu đang tạo nên một đột phá trong lĩnh vực này.
different cultures are constituting the rich tapestry of our society.
những nền văn hóa khác nhau đang tạo nên bức tranh phong phú của xã hội chúng ta.
the ingredients are constituting a delicious meal.
những nguyên liệu đang tạo nên một bữa ăn ngon miệng.
her experiences are constituting a valuable perspective.
kinh nghiệm của cô ấy đang tạo nên một quan điểm có giá trị.
several nations are constituting a coalition for peace.
nhiều quốc gia đang tạo nên một liên minh vì hòa bình.
these components are constituting the overall design.
những thành phần này đang tạo nên thiết kế tổng thể.
his contributions are constituting a major part of the success.
những đóng góp của anh ấy đang tạo nên một phần quan trọng của thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay