constitutionals

[Mỹ]/ˌkɒnstɪˈtjuːʃənlz/
[Anh]/ˌkɑːnstɪˈtuːʃənlz/

Dịch

n. dạng số nhiều của hiến pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

constitutional rights

quyền lập hiến

constitutional law

luật hiến pháp

constitutional amendments

các sửa đổi hiến pháp

constitutional government

chính phủ hiến pháp

constitutional democracy

chế độ dân chủ lập hiến

constitutional provisions

các quy định hiến pháp

constitutional framework

khung pháp lý hiến pháp

constitutional principles

các nguyên tắc hiến pháp

constitutional review

xét xét hiến pháp

Câu ví dụ

constitutionals are often used to describe legal documents.

các hiến pháp thường được sử dụng để mô tả các văn bản pháp lý.

many countries have their own constitutionals to govern.

nhiều quốc gia có hiến pháp riêng để điều hành.

the constitutionals of a nation define its fundamental principles.

các hiến pháp của một quốc gia định nghĩa các nguyên tắc cơ bản của nó.

understanding constitutionals is essential for law students.

hiểu các hiến pháp là điều cần thiết đối với sinh viên luật.

constitutionals can vary greatly from one country to another.

các hiến pháp có thể khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia.

debates about constitutionals often arise during elections.

các cuộc tranh luận về hiến pháp thường nảy sinh trong quá trình bầu cử.

amending constitutionals requires a rigorous process.

việc sửa đổi hiến pháp đòi hỏi một quy trình nghiêm ngặt.

constitutionals outline the rights of citizens.

các hiến pháp phác thảo quyền của công dân.

legal scholars study constitutionals to interpret laws.

các học giả pháp lý nghiên cứu các hiến pháp để giải thích luật pháp.

constitutionals serve as a foundation for democracy.

các hiến pháp đóng vai trò là nền tảng cho nền dân chủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay