foundational

Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cơ bản; cơ sở

Câu ví dụ

Education is foundational to a child's development.

Giáo dục là nền tảng cho sự phát triển của trẻ em.

A strong work ethic is foundational for success in any career.

Tinh thần làm việc chăm chỉ là nền tảng cho thành công trong bất kỳ sự nghiệp nào.

Trust is foundational in any healthy relationship.

Niềm tin là nền tảng của mọi mối quan hệ lành mạnh.

Building a solid foundation is foundational to constructing a stable building.

Xây dựng một nền móng vững chắc là nền tảng để xây dựng một tòa nhà ổn định.

Good communication skills are foundational in the workplace.

Kỹ năng giao tiếp tốt là nền tảng trong công sở.

Understanding basic math concepts is foundational for higher-level math courses.

Hiểu các khái niệm toán học cơ bản là nền tảng cho các khóa học toán cao cấp.

Respect is foundational to a healthy community.

Tôn trọng là nền tảng của một cộng đồng khỏe mạnh.

Having a clear vision is foundational for achieving goals.

Có tầm nhìn rõ ràng là nền tảng để đạt được mục tiêu.

Physical exercise is foundational for maintaining good health.

Tập thể dục thường xuyên là nền tảng để duy trì sức khỏe tốt.

Learning to read is foundational for academic success.

Học đọc là nền tảng cho thành công trong học tập.

Ví dụ thực tế

The question is whether it is a negotiating strategy or foundational uncertainty.

Câu hỏi là liệu đó có phải là một chiến lược đàm phán hay sự bất định nền tảng.

Nguồn: New York Times

It's a foundational course for all undergraduate business majors.

Đây là một khóa học nền tảng dành cho tất cả sinh viên đại học chuyên ngành kinh doanh.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

And these foundational habits are being built whether you like it or not.

Và những thói quen nền tảng này đang được xây dựng bất kể bạn thích hay không.

Nguồn: 30-Day Habit Formation Plan

Foundational to Apple Vision Pro is that you're not isolated from other people.

Nền tảng của Apple Vision Pro là bạn không bị cô lập khỏi những người khác.

Nguồn: Apple WWDC 2023 Developer Conference

But therein started a foundational theme in my life, the quest to blend reality and imagination.

Nhưng từ đó bắt đầu một chủ đề nền tảng trong cuộc đời tôi, cuộc tìm kiếm sự hòa trộn giữa thực tế và trí tưởng tượng.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

And many students around the world are not learning these basic skills, also called foundational learning.

Và rất nhiều sinh viên trên thế giới không học được những kỹ năng cơ bản này, còn được gọi là học tập nền tảng.

Nguồn: VOA Special English Education

Only when you have this foundational routine can you start expanding your life and accomplishing meaningful goals.

Chỉ khi bạn có thói quen nền tảng này thì bạn mới có thể bắt đầu mở rộng cuộc sống và đạt được những mục tiêu ý nghĩa.

Nguồn: Science in Life

Understanding the foundational components of an idea makes it easier to transfer that complex idea to another person.

Hiểu các thành phần nền tảng của một ý tưởng giúp việc truyền đạt ý tưởng phức tạp đó cho người khác dễ dàng hơn.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

It's why the discovery process has been a foundational centerpiece of our Michigan DNA for more than 200 years.

Đó là lý do tại sao quy trình khám phá đã trở thành một trung tâm nền tảng của DNA Michigan trong hơn 200 năm.

Nguồn: 2019 Celebrity High School Graduation Speech

It's the foundational essence that separates the living from the non-living, that informs who and what we are.

Đó là bản chất nền tảng phân biệt sự sống và sự sống còn, cho biết ai và chúng ta là gì.

Nguồn: Tales of Imagination and Creativity

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay