consubstantiation

[US]/kənˌsʌb.stənˈtʃiː.eɪ.ʃən/
[UK]/kənˌsʌb.stənˈtʃiː.eɪ.ʃən/
Frequency: Very High

Translation

n. học thuyết cho rằng thân thể và máu của Chúa Kitô đồng tồn tại với bánh và rượu trong Thánh Thể; niềm tin vào sự đồng tồn tại của thân thể và máu của Chúa Kitô với các yếu tố của bí tích Thánh Thể.
Word Forms
số nhiềuconsubstantiations

Phrases & Collocations

consubstantiation belief

niềm tin về sự đồng tồn tại

consubstantiation theory

thuyết về sự đồng tồn tại

consubstantiation view

quan điểm về sự đồng tồn tại

consubstantiation debate

cuộc tranh luận về sự đồng tồn tại

consubstantiation doctrine

đôctrina về sự đồng tồn tại

consubstantiation concept

khái niệm về sự đồng tồn tại

consubstantiation explanation

giải thích về sự đồng tồn tại

consubstantiation interpretation

diễn giải về sự đồng tồn tại

consubstantiation perspective

góc nhìn về sự đồng tồn tại

consubstantiation practice

thực hành về sự đồng tồn tại

Example Sentences

the concept of consubstantiation is often debated among theologians.

khái niệm về sự đồng tồn thường được tranh luận giữa các nhà thần học.

many people misunderstand the difference between consubstantiation and transubstantiation.

nhiều người hiểu sai sự khác biệt giữa sự đồng tồn và sự chuyển đổi.

consubstantiation suggests that christ's presence coexists with the bread and wine.

sự đồng tồn cho thấy sự hiện diện của Chúa Kitô cùng tồn tại với bánh và rượu.

in some denominations, consubstantiation is a key theological principle.

trong một số giáo phái, sự đồng tồn là một nguyên tắc thần học quan trọng.

the debate over consubstantiation often involves historical context.

cuộc tranh luận về sự đồng tồn thường liên quan đến bối cảnh lịch sử.

consubstantiation emphasizes the real presence of christ in communion.

sự đồng tồn nhấn mạnh sự hiện diện thực sự của Chúa Kitô trong việc rước lễ.

understanding consubstantiation requires a grasp of christian doctrine.

hiểu được sự đồng tồn đòi hỏi phải nắm vững giáo lý của đạo Cơ đốc.

some argue that consubstantiation aligns better with scripture than transubstantiation.

một số người cho rằng sự đồng tồn phù hợp hơn với kinh thánh so với sự chuyển đổi.

consubstantiation is often contrasted with symbolic interpretations of the eucharist.

sự đồng tồn thường được đối chiếu với các cách giải thích mang tính biểu tượng của chén thánh.

in discussions of consubstantiation, clarity is essential for understanding.

trong các cuộc thảo luận về sự đồng tồn, sự rõ ràng là điều cần thiết để hiểu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now