consubstantiations

[Mỹ]/ˌkɒn.səsˌtæn.tʃiˈeɪ.ʃənz/
[Anh]/ˌkɑːn.səˌstæn.tʃiˈeɪ.ʃənz/

Dịch

n. học thuyết rằng thân thể và máu của Chúa Kitô đồng tồn tại với bánh và rượu trong Thánh Thể; khái niệm thần học về việc tồn tại trong cùng một bản chất

Cụm từ & Cách kết hợp

consubstantiations of reality

sự hợp nhất của thực tại

consubstantiations in philosophy

sự hợp nhất trong triết học

consubstantiations of ideas

sự hợp nhất của ý tưởng

consubstantiations of existence

sự hợp nhất của sự tồn tại

consubstantiations and identity

sự hợp nhất và bản sắc

consubstantiations of meaning

sự hợp nhất của ý nghĩa

consubstantiations in theology

sự hợp nhất trong thần học

consubstantiations of truth

sự hợp nhất của sự thật

consubstantiations of self

sự hợp nhất của bản thân

consubstantiations of faith

sự hợp nhất của đức tin

Câu ví dụ

consubstantiations play a crucial role in understanding complex theories.

các sự tương giao đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các lý thuyết phức tạp.

the philosopher discussed the idea of consubstantiations in his lecture.

nhà triết học đã thảo luận về ý tưởng về sự tương giao trong bài giảng của ông.

in theology, consubstantiations often refer to the nature of christ.

trong thần học, sự tương giao thường đề cập đến bản chất của Chúa Kitô.

understanding consubstantiations can enhance our grasp of metaphysics.

hiểu về sự tương giao có thể nâng cao khả năng nắm bắt về siêu hình học của chúng ta.

the debate on consubstantiations has been ongoing for centuries.

cuộc tranh luận về sự tương giao đã diễn ra trong nhiều thế kỷ.

consubstantiations are often misunderstood in philosophical discussions.

sự tương giao thường bị hiểu lầm trong các cuộc thảo luận triết học.

many scholars have written about the implications of consubstantiations.

nhiều học giả đã viết về những tác động của sự tương giao.

consubstantiations challenge traditional views on identity and existence.

sự tương giao thách thức những quan điểm truyền thống về bản sắc và sự tồn tại.

the concept of consubstantiations can be applied in various fields.

khái niệm về sự tương giao có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực.

students are encouraged to explore the idea of consubstantiations in their essays.

sinh viên được khuyến khích khám phá ý tưởng về sự tương giao trong các bài luận của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay