| số nhiều | consultees |
client consultee
khách hàng tư vấn
legal consultee
người tư vấn pháp lý
expert consultee
người tư vấn chuyên gia
financial consultee
người tư vấn tài chính
consultant consultee
người tư vấn tư vấn
project consultee
người tư vấn dự án
stakeholder consultee
người tư vấn liên quan
policy consultee
người tư vấn chính sách
primary consultee
người tư vấn chính
design consultee
người tư vấn thiết kế
the consultee provided valuable insights during the meeting.
người được tư vấn đã cung cấp những thông tin hữu ích trong cuộc họp.
we need to follow up with the consultee about their feedback.
chúng ta cần liên hệ lại với người được tư vấn về phản hồi của họ.
the consultee expressed concerns regarding the project timeline.
người được tư vấn bày tỏ những lo ngại về thời hạn của dự án.
it is essential to respect the consultee's confidentiality.
cần thiết phải tôn trọng tính bảo mật của người được tư vấn.
our team will prepare a report based on the consultee's input.
đội ngũ của chúng tôi sẽ chuẩn bị một báo cáo dựa trên ý kiến đóng góp của người được tư vấn.
the consultee's expertise was crucial for the success of the project.
kinh nghiệm của người được tư vấn là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
we scheduled a follow-up meeting with the consultee next week.
chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp tiếp theo với người được tư vấn vào tuần tới.
the consultee raised important questions that need addressing.
người được tư vấn đã nêu ra những câu hỏi quan trọng cần được giải quyết.
it's important to clarify the consultee's expectations from the start.
rất quan trọng là phải làm rõ những mong đợi của người được tư vấn ngay từ đầu.
the consultant and consultee worked closely to achieve the desired outcome.
cố vấn và người được tư vấn đã làm việc chặt chẽ để đạt được kết quả mong muốn.
client consultee
khách hàng tư vấn
legal consultee
người tư vấn pháp lý
expert consultee
người tư vấn chuyên gia
financial consultee
người tư vấn tài chính
consultant consultee
người tư vấn tư vấn
project consultee
người tư vấn dự án
stakeholder consultee
người tư vấn liên quan
policy consultee
người tư vấn chính sách
primary consultee
người tư vấn chính
design consultee
người tư vấn thiết kế
the consultee provided valuable insights during the meeting.
người được tư vấn đã cung cấp những thông tin hữu ích trong cuộc họp.
we need to follow up with the consultee about their feedback.
chúng ta cần liên hệ lại với người được tư vấn về phản hồi của họ.
the consultee expressed concerns regarding the project timeline.
người được tư vấn bày tỏ những lo ngại về thời hạn của dự án.
it is essential to respect the consultee's confidentiality.
cần thiết phải tôn trọng tính bảo mật của người được tư vấn.
our team will prepare a report based on the consultee's input.
đội ngũ của chúng tôi sẽ chuẩn bị một báo cáo dựa trên ý kiến đóng góp của người được tư vấn.
the consultee's expertise was crucial for the success of the project.
kinh nghiệm của người được tư vấn là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án.
we scheduled a follow-up meeting with the consultee next week.
chúng tôi đã lên lịch một cuộc họp tiếp theo với người được tư vấn vào tuần tới.
the consultee raised important questions that need addressing.
người được tư vấn đã nêu ra những câu hỏi quan trọng cần được giải quyết.
it's important to clarify the consultee's expectations from the start.
rất quan trọng là phải làm rõ những mong đợi của người được tư vấn ngay từ đầu.
the consultant and consultee worked closely to achieve the desired outcome.
cố vấn và người được tư vấn đã làm việc chặt chẽ để đạt được kết quả mong muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay