| số nhiều | contants |
we lost contact with the remote village after the storm destroyed the communication tower.
Chúng tôi đã mất liên lạc với làng hẻo lánh sau khi cơn bão phá hủy tháp truyền thông.
please make contact with our customer service team for assistance.
Vui lòng liên hệ với nhóm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được hỗ trợ.
she came into contact with several famous artists during her time in paris.
Cô đã có cơ hội tiếp xúc với nhiều nghệ sĩ nổi tiếng trong thời gian ở Paris.
i need to update my contact information in the database.
Tôi cần cập nhật thông tin liên lạc của mình trong cơ sở dữ liệu.
the company successfully established contact with overseas partners.
Doanh nghiệp đã thành công trong việc thiết lập liên lạc với các đối tác ở nước ngoài.
maintain regular contact with your healthcare provider throughout treatment.
Hãy duy trì liên lạc thường xuyên với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong suốt quá trình điều trị.
please provide your complete contact details including email and phone number.
Vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin liên lạc của bạn, bao gồm cả địa chỉ email và số điện thoại.
he serves as the main point of contact for this department.
Anh ấy là người liên hệ chính cho bộ phận này.
the authorities have been in contact with the affected families.
Các cơ quan chức năng đã liên lạc với các gia đình bị ảnh hưởng.
she prefers wearing contact lenses instead of prescription glasses.
Cô ấy thích đeo kính tiếp xúc thay vì kính mắt có độ khúc xạ.
our contact number is listed on the official website homepage.
Số điện thoại liên hệ của chúng tôi được liệt kê trên trang chủ của trang web chính thức.
direct contact with the chemical can cause skin irritation.
Liên hệ trực tiếp với hóa chất có thể gây kích ứng da.
please list an emergency contact on your application form.
Vui lòng liệt kê một người liên hệ khẩn cấp trên biểu mẫu ứng tuyển của bạn.
they broke contact with the rival company after the merger announcement.
Họ đã cắt liên lạc với công ty đối thủ sau thông báo sáp nhập.
regular contact with native speakers helped her learn the language quickly.
Việc tiếp xúc thường xuyên với người bản địa đã giúp cô học ngôn ngữ nhanh chóng.
we lost contact with the remote village after the storm destroyed the communication tower.
Chúng tôi đã mất liên lạc với làng hẻo lánh sau khi cơn bão phá hủy tháp truyền thông.
please make contact with our customer service team for assistance.
Vui lòng liên hệ với nhóm chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được hỗ trợ.
she came into contact with several famous artists during her time in paris.
Cô đã có cơ hội tiếp xúc với nhiều nghệ sĩ nổi tiếng trong thời gian ở Paris.
i need to update my contact information in the database.
Tôi cần cập nhật thông tin liên lạc của mình trong cơ sở dữ liệu.
the company successfully established contact with overseas partners.
Doanh nghiệp đã thành công trong việc thiết lập liên lạc với các đối tác ở nước ngoài.
maintain regular contact with your healthcare provider throughout treatment.
Hãy duy trì liên lạc thường xuyên với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong suốt quá trình điều trị.
please provide your complete contact details including email and phone number.
Vui lòng cung cấp đầy đủ thông tin liên lạc của bạn, bao gồm cả địa chỉ email và số điện thoại.
he serves as the main point of contact for this department.
Anh ấy là người liên hệ chính cho bộ phận này.
the authorities have been in contact with the affected families.
Các cơ quan chức năng đã liên lạc với các gia đình bị ảnh hưởng.
she prefers wearing contact lenses instead of prescription glasses.
Cô ấy thích đeo kính tiếp xúc thay vì kính mắt có độ khúc xạ.
our contact number is listed on the official website homepage.
Số điện thoại liên hệ của chúng tôi được liệt kê trên trang chủ của trang web chính thức.
direct contact with the chemical can cause skin irritation.
Liên hệ trực tiếp với hóa chất có thể gây kích ứng da.
please list an emergency contact on your application form.
Vui lòng liệt kê một người liên hệ khẩn cấp trên biểu mẫu ứng tuyển của bạn.
they broke contact with the rival company after the merger announcement.
Họ đã cắt liên lạc với công ty đối thủ sau thông báo sáp nhập.
regular contact with native speakers helped her learn the language quickly.
Việc tiếp xúc thường xuyên với người bản địa đã giúp cô học ngôn ngữ nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay