contemporaneities

[US]/kənˌtɛmpəˈreɪnɪtiz/
[UK]/kənˌtɛmpəˈreɪnɪtiz/

Translation

n.trạng thái của việc đương đại hoặc tồn tại cùng một lúc

Phrases & Collocations

cultural contemporaneities

những yếu tố đương đại văn hóa

artistic contemporaneities

những yếu tố đương đại nghệ thuật

global contemporaneities

những yếu tố đương đại toàn cầu

historical contemporaneities

những yếu tố đương đại lịch sử

social contemporaneities

những yếu tố đương đại xã hội

political contemporaneities

những yếu tố đương đại chính trị

theoretical contemporaneities

những yếu tố đương đại lý thuyết

philosophical contemporaneities

những yếu tố đương đại triết học

technological contemporaneities

những yếu tố đương đại công nghệ

literary contemporaneities

những yếu tố đương đại văn học

Example Sentences

the contemporaneities of art and technology are fascinating.

những mối tương quan giữa nghệ thuật và công nghệ rất hấp dẫn.

understanding the contemporaneities of different cultures can enhance communication.

hiểu được những mối tương quan giữa các nền văn hóa khác nhau có thể nâng cao giao tiếp.

historians often study the contemporaneities of significant events.

các nhà sử học thường nghiên cứu những mối tương quan của các sự kiện quan trọng.

the contemporaneities in literature reveal the influences of the time.

những mối tương quan trong văn học cho thấy những ảnh hưởng của thời đại.

contemporaneities in fashion show how trends evolve.

những mối tương quan trong thời trang cho thấy các xu hướng phát triển như thế nào.

artists often reflect the contemporaneities of their society in their work.

các nghệ sĩ thường phản ánh những mối tương quan của xã hội của họ trong công việc của họ.

the study of contemporaneities can help us understand modern issues.

nghiên cứu về những mối tương quan có thể giúp chúng ta hiểu các vấn đề hiện đại.

contemporaneities in science and philosophy can lead to new insights.

những mối tương quan trong khoa học và triết học có thể dẫn đến những hiểu biết mới.

exploring the contemporaneities of global politics is essential for diplomacy.

khám phá những mối tương quan của chính trị toàn cầu là điều cần thiết cho ngoại giao.

contemporaneities of social movements often overlap in their goals.

những mối tương quan của các phong trào xã hội thường chồng chéo lên nhau về mục tiêu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now