contextuality

[US]/kənˈtɛkʃuːˈælɪti/
[UK]/kənˈtɛkʃuˌælɪti/
Frequency: Very High

Translation

n. chất lượng của việc phụ thuộc vào ngữ cảnh

Phrases & Collocations

quantum contextuality

tính chất ngữ cảnh lượng tử

contextuality in physics

tính chất ngữ cảnh trong vật lý

contextuality theory

thuyết ngữ cảnh

contextuality principle

nguyên tắc ngữ cảnh

contextuality effects

hiệu ứng ngữ cảnh

contextuality research

nghiên cứu về ngữ cảnh

contextuality measurement

đo lường ngữ cảnh

contextuality framework

khung ngữ cảnh

contextuality analysis

phân tích ngữ cảnh

contextuality examples

ví dụ về ngữ cảnh

Example Sentences

contextuality plays a crucial role in understanding language.

tính ngữ cảnh đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu ngôn ngữ.

the theory of contextuality can explain various phenomena in quantum mechanics.

lý thuyết về tính ngữ cảnh có thể giải thích nhiều hiện tượng trong cơ học lượng tử.

in education, contextuality helps students relate lessons to real-life situations.

trong giáo dục, tính ngữ cảnh giúp học sinh liên hệ các bài học với các tình huống thực tế.

understanding contextuality can enhance our communication skills.

hiểu về tính ngữ cảnh có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp của chúng ta.

the concept of contextuality is important in social sciences.

khái niệm về tính ngữ cảnh rất quan trọng trong khoa học xã hội.

contextuality influences how we interpret art and literature.

tính ngữ cảnh ảnh hưởng đến cách chúng ta diễn giải nghệ thuật và văn học.

researchers are studying the effects of contextuality on decision-making.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của tính ngữ cảnh đến quá trình ra quyết định.

contextuality can change the meaning of words in different situations.

tính ngữ cảnh có thể thay đổi ý nghĩa của các từ trong các tình huống khác nhau.

in marketing, understanding contextuality can lead to better strategies.

trong lĩnh vực marketing, hiểu về tính ngữ cảnh có thể dẫn đến các chiến lược tốt hơn.

the debate on contextuality continues to evolve in philosophical circles.

cuộc tranh luận về tính ngữ cảnh tiếp tục phát triển trong giới triết học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now