continentalist

[US]/ˌkɒntɪˈnɛtəlɪst/
[UK]/ˌkɑːntɪˈnɛtəlɪst/

Translation

n. người ủng hộ hoặc bênh vực chủ nghĩa lục địa, đặc biệt ở châu Âu

Phrases & Collocations

continentalist ideology

tư tưởng chủ nghĩa lục địa

continentalist perspective

quan điểm chủ nghĩa lục địa

continentalist policies

chính sách chủ nghĩa lục địa

continentalist movement

phong trào chủ nghĩa lục địa

continentalist views

ý kiến của chủ nghĩa lục địa

continentalist approach

cách tiếp cận chủ nghĩa lục địa

continentalist theory

thuyết chủ nghĩa lục địa

continentalist agenda

th chương chủ nghĩa lục địa

continentalist vision

tầm nhìn chủ nghĩa lục địa

continentalist framework

khung chủ nghĩa lục địa

Example Sentences

the continentalist perspective emphasizes regional cooperation.

quan điểm chủ nghĩa lục địa nhấn mạnh sự hợp tác khu vực.

many continentalists advocate for stronger ties between neighboring countries.

nhiều người theo chủ nghĩa lục địa ủng hộ tăng cường quan hệ giữa các nước láng giềng.

as a continentalist, she believes in the importance of shared resources.

với tư cách là người theo chủ nghĩa lục địa, cô tin vào tầm quan trọng của việc chia sẻ nguồn lực.

the continentalist approach can lead to economic benefits for all parties involved.

phương pháp tiếp cận chủ nghĩa lục địa có thể dẫn đến lợi ích kinh tế cho tất cả các bên liên quan.

he identifies as a continentalist, focusing on broader geographical issues.

anh tự nhận mình là người theo chủ nghĩa lục địa, tập trung vào các vấn đề địa lý rộng lớn hơn.

continentalist thinkers often highlight the benefits of cultural exchange.

các nhà tư tưởng chủ nghĩa lục địa thường nhấn mạnh những lợi ích của trao đổi văn hóa.

in the debate, the continentalist viewpoint was strongly represented.

trong cuộc tranh luận, quan điểm chủ nghĩa lục địa được đại diện mạnh mẽ.

her continentalist views influence her approach to international relations.

quan điểm chủ nghĩa lục địa của cô ảnh hưởng đến cách tiếp cận quan hệ quốc tế của cô.

the continentalist framework promotes sustainable development across regions.

khung khổ chủ nghĩa lục địa thúc đẩy phát triển bền vững trên khắp các khu vực.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now