geopolitics

[US]/ˌdʒiːəʊpəˈlɪtɪks/
[UK]/ˌdʒiəʊpəˈlɪtɪks/
Frequency: Very High

Translation

n. nghiên cứu về tác động của địa lý đối với chính trị và quan hệ quốc tế
Word Forms
số nhiềugeopoliticss

Phrases & Collocations

global geopolitics

quan hệ địa chính trị toàn cầu

geopolitics analysis

phân tích địa chính trị

geopolitics strategy

chiến lược địa chính trị

geopolitics impact

tác động địa chính trị

geopolitics trends

xu hướng địa chính trị

geopolitics dynamics

động lực địa chính trị

regional geopolitics

quan hệ địa chính trị khu vực

geopolitics conflict

xung đột địa chính trị

geopolitics power

quyền lực địa chính trị

geopolitics risks

rủi ro địa chính trị

Example Sentences

geopolitics plays a crucial role in international relations.

chính trị địa lý đóng vai trò quan trọng trong quan hệ quốc tế.

understanding geopolitics is essential for global business.

Hiểu về địa chính trị là điều cần thiết cho kinh doanh toàn cầu.

geopolitics can influence energy prices around the world.

Địa chính trị có thể ảnh hưởng đến giá năng lượng trên toàn thế giới.

many countries are reshaping their foreign policies based on geopolitics.

Nhiều quốc gia đang định hình lại các chính sách đối ngoại của họ dựa trên địa chính trị.

geopolitics often drives military strategies and alliances.

Địa chính trị thường thúc đẩy các chiến lược quân sự và liên minh.

scholars study the intersection of economics and geopolitics.

Các học giả nghiên cứu sự giao thoa giữa kinh tế và địa chính trị.

geopolitics affects trade routes and global supply chains.

Địa chính trị ảnh hưởng đến các tuyến đường thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu.

in recent years, geopolitics has become more complex.

Trong những năm gần đây, địa chính trị ngày càng trở nên phức tạp hơn.

geopolitics shapes the landscape of global diplomacy.

Địa chính trị định hình bối cảnh của ngoại giao toàn cầu.

many analysts predict shifts in geopolitics due to climate change.

Nhiều nhà phân tích dự đoán những thay đổi trong địa chính trị do biến đổi khí hậu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now