court continuances
hoãn phiên tòa
continuances granted
hoãn phiên tòa được chấp thuận
multiple continuances
nhiều lần hoãn phiên tòa
continuances requested
yêu cầu hoãn phiên tòa
continuances denied
hoãn phiên tòa bị từ chối
scheduled continuances
hoãn phiên tòa đã lên lịch
continuances allowed
cho phép hoãn phiên tòa
legal continuances
hoãn phiên tòa về mặt pháp lý
continuances policy
chính sách hoãn phiên tòa
judicial continuances
hoãn phiên tòa của tòa án
there were several continuances in the court case.
Có một số lần hoãn lại trong vụ án tại tòa án.
the lawyer requested continuances to gather more evidence.
Luật sư yêu cầu hoãn lại để thu thập thêm bằng chứng.
continuances can delay the resolution of a trial.
Việc hoãn lại có thể trì hoãn việc giải quyết một phiên tòa.
she was frustrated by the continuances of the meeting.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì việc hoãn lại cuộc họp.
continuances are often granted for valid reasons.
Việc hoãn lại thường được chấp thuận vì những lý do chính đáng.
the judge allowed multiple continuances during the trial.
Thẩm phán đã cho phép nhiều lần hoãn lại trong suốt phiên tòa.
continuances can affect the timeline of legal proceedings.
Việc hoãn lại có thể ảnh hưởng đến thời gian biểu của các thủ tục pháp lý.
both parties agreed to the continuances to prepare their cases.
Cả hai bên đều đồng ý hoãn lại để chuẩn bị các vụ án của họ.
continuances are sometimes necessary for a fair trial.
Việc hoãn lại đôi khi cần thiết cho một phiên tòa công bằng.
the court's policy on continuances was recently updated.
Chính sách của tòa án về việc hoãn lại đã được cập nhật gần đây.
court continuances
hoãn phiên tòa
continuances granted
hoãn phiên tòa được chấp thuận
multiple continuances
nhiều lần hoãn phiên tòa
continuances requested
yêu cầu hoãn phiên tòa
continuances denied
hoãn phiên tòa bị từ chối
scheduled continuances
hoãn phiên tòa đã lên lịch
continuances allowed
cho phép hoãn phiên tòa
legal continuances
hoãn phiên tòa về mặt pháp lý
continuances policy
chính sách hoãn phiên tòa
judicial continuances
hoãn phiên tòa của tòa án
there were several continuances in the court case.
Có một số lần hoãn lại trong vụ án tại tòa án.
the lawyer requested continuances to gather more evidence.
Luật sư yêu cầu hoãn lại để thu thập thêm bằng chứng.
continuances can delay the resolution of a trial.
Việc hoãn lại có thể trì hoãn việc giải quyết một phiên tòa.
she was frustrated by the continuances of the meeting.
Cô ấy cảm thấy thất vọng vì việc hoãn lại cuộc họp.
continuances are often granted for valid reasons.
Việc hoãn lại thường được chấp thuận vì những lý do chính đáng.
the judge allowed multiple continuances during the trial.
Thẩm phán đã cho phép nhiều lần hoãn lại trong suốt phiên tòa.
continuances can affect the timeline of legal proceedings.
Việc hoãn lại có thể ảnh hưởng đến thời gian biểu của các thủ tục pháp lý.
both parties agreed to the continuances to prepare their cases.
Cả hai bên đều đồng ý hoãn lại để chuẩn bị các vụ án của họ.
continuances are sometimes necessary for a fair trial.
Việc hoãn lại đôi khi cần thiết cho một phiên tòa công bằng.
the court's policy on continuances was recently updated.
Chính sách của tòa án về việc hoãn lại đã được cập nhật gần đây.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now