continuas

[Mỹ]/kənˈtɪn.juː.əs/
[Anh]/kənˈtɪn.ju.əs/

Dịch

n. dạng số nhiều của continuum

Cụm từ & Cách kết hợp

continuas growth

phát triển liên tục

continuas improvement

cải thiện liên tục

continuas support

hỗ trợ liên tục

continuas development

phát triển liên tục

continuas learning

học tập liên tục

continuas engagement

tham gia liên tục

continuas feedback

phản hồi liên tục

continuas efforts

nỗ lực liên tục

continuas process

quy trình liên tục

continuas assessment

đánh giá liên tục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay