| số nhiều | contrabasses |
contrabass guitar
guitar contrabass
contrabass clarinet
kèn clarinet contrabass
contrabassoon player
người chơi contrabassoon
contrabass section
phần contrabass
contrabass line
dòng contrabass
contrabass sound
âm thanh contrabass
contrabass music
nhạc contrabass
contrabass tuning
chỉnh sửa contrabass
contrabass bow
vĩ contrabass
contrabass player
người chơi contrabass
the contrabass adds depth to the orchestra.
việc chơi contrabass thêm sự sâu sắc cho dàn nhạc.
he plays the contrabass in the jazz band.
anh chơi contrabass trong ban nhạc jazz.
the contrabass is essential for classical music.
contrabass rất cần thiết cho âm nhạc cổ điển.
she studied the contrabass at the conservatory.
cô ấy đã học chơi contrabass tại trường âm nhạc.
learning the contrabass requires dedication.
học chơi contrabass đòi hỏi sự cống hiến.
the contrabass has a rich, warm tone.
contrabass có âm thanh ấm áp và phong phú.
he is known for his contrabass solos.
anh nổi tiếng với những đoạn độc tấu contrabass.
the contrabass section plays a crucial role.
phần contrabass đóng vai trò quan trọng.
she bought a new contrabass for the concert.
cô ấy đã mua một cây contrabass mới cho buổi hòa nhạc.
he enjoys composing music for the contrabass.
anh thích sáng tác nhạc cho contrabass.
contrabass guitar
guitar contrabass
contrabass clarinet
kèn clarinet contrabass
contrabassoon player
người chơi contrabassoon
contrabass section
phần contrabass
contrabass line
dòng contrabass
contrabass sound
âm thanh contrabass
contrabass music
nhạc contrabass
contrabass tuning
chỉnh sửa contrabass
contrabass bow
vĩ contrabass
contrabass player
người chơi contrabass
the contrabass adds depth to the orchestra.
việc chơi contrabass thêm sự sâu sắc cho dàn nhạc.
he plays the contrabass in the jazz band.
anh chơi contrabass trong ban nhạc jazz.
the contrabass is essential for classical music.
contrabass rất cần thiết cho âm nhạc cổ điển.
she studied the contrabass at the conservatory.
cô ấy đã học chơi contrabass tại trường âm nhạc.
learning the contrabass requires dedication.
học chơi contrabass đòi hỏi sự cống hiến.
the contrabass has a rich, warm tone.
contrabass có âm thanh ấm áp và phong phú.
he is known for his contrabass solos.
anh nổi tiếng với những đoạn độc tấu contrabass.
the contrabass section plays a crucial role.
phần contrabass đóng vai trò quan trọng.
she bought a new contrabass for the concert.
cô ấy đã mua một cây contrabass mới cho buổi hòa nhạc.
he enjoys composing music for the contrabass.
anh thích sáng tác nhạc cho contrabass.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay