contracter

[Mỹ]/ˈkɒntræktə/
[Anh]/ˈkɑntræktər/

Dịch

n. một thỏa thuận chính thức giữa các bên
vt. làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ngắn hơn
vi. giảm kích thước hoặc tham gia vào một hợp đồng
Word Forms
số nhiềucontracters

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay