contractive forces
lực co rút
contractive muscle
cơ co rút
contractive phase
giai đoạn co rút
contractive response
phản ứng co rút
contractive effects
tác dụng co rút
contractive action
hành động co rút
contractive properties
tính chất co rút
contractive behavior
hành vi co rút
contractive tension
sức căng co rút
contractive stimuli
ích thích co rút
the contractive forces in the material help it return to its original shape.
những lực co rút trong vật liệu giúp nó trở lại hình dạng ban đầu.
he noticed the contractive effects of the cold on the metal.
anh ta nhận thấy tác dụng co rút của lạnh đối với kim loại.
during the experiment, the contractive behavior of the gel was observed.
trong quá trình thí nghiệm, hành vi co rút của gel đã được quan sát.
the contractive muscles are essential for movement.
các cơ co rút rất quan trọng cho sự chuyển động.
she explained the contractive nature of the fabric when exposed to heat.
cô ấy giải thích bản chất co rút của vải khi tiếp xúc với nhiệt.
contractive forces can lead to structural failures if not managed.
những lực co rút có thể dẫn đến hỏng hóc cấu trúc nếu không được quản lý.
the contractive action of the heart is vital for blood circulation.
hành động co rút của tim rất quan trọng cho lưu thông máu.
understanding contractive properties is important in engineering.
hiểu các đặc tính co rút rất quan trọng trong kỹ thuật.
the contractive phase of the muscle occurs during exertion.
giai đoạn co rút của cơ xảy ra trong quá trình gắng sức.
they studied the contractive response of the plant under stress.
họ nghiên cứu phản ứng co rút của cây dưới áp lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay