contradistinguished

[Mỹ]/ˌkɒntrədɪsˈtɪŋɡʊʃt/
[Anh]/ˌkɑntrədɪsˈtɪŋɡʊʃt/

Dịch

v. phân biệt bằng cách đối chiếu

Cụm từ & Cách kết hợp

contradistinguished features

các đặc điểm khác biệt

contradistinguished concepts

các khái niệm khác biệt

contradistinguished categories

các loại khác biệt

contradistinguished elements

các yếu tố khác biệt

contradistinguished ideas

các ý tưởng khác biệt

contradistinguished characteristics

các đặc tính khác biệt

contradistinguished groups

các nhóm khác biệt

contradistinguished theories

các lý thuyết khác biệt

contradistinguished perspectives

các quan điểm khác biệt

contradistinguished styles

các phong cách khác biệt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay