contrarinesses

[US]/ˈkɒntrəˌnɪsɪz/
[UK]/ˈkɑːntrəˌnɪsɪz/

Translation

n. chất lượng của sự trái ngược; sự đối lập

Phrases & Collocations

contrarinesses in nature

sự mâu thuẫn trong tự nhiên

contrarinesses of opinion

sự mâu thuẫn trong ý kiến

contrarinesses of behavior

sự mâu thuẫn trong hành vi

contrarinesses in life

sự mâu thuẫn trong cuộc sống

contrarinesses of thought

sự mâu thuẫn trong suy nghĩ

contrarinesses in politics

sự mâu thuẫn trong chính trị

contrarinesses of nature

sự mâu thuẫn trong tự nhiên

contrarinesses in culture

sự mâu thuẫn trong văn hóa

contrarinesses of emotions

sự mâu thuẫn trong cảm xúc

contrarinesses of ideas

sự mâu thuẫn trong ý tưởng

Example Sentences

his contrarinesses often led to misunderstandings in conversations.

Những tính cách trái ngược của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm trong cuộc trò chuyện.

we need to address the contrarinesses in our opinions for a better outcome.

Chúng ta cần giải quyết những tính cách trái ngược trong ý kiến của chúng ta để đạt được kết quả tốt hơn.

the contrarinesses between the two teams made the project challenging.

Những tính cách trái ngược giữa hai đội đã khiến dự án trở nên khó khăn.

her contrarinesses were evident during the group discussion.

Những tính cách trái ngược của cô ấy rất rõ ràng trong cuộc thảo luận nhóm.

understanding the contrarinesses in their personalities is crucial for teamwork.

Hiểu những tính cách trái ngược trong tính cách của họ là rất quan trọng cho sự hợp tác.

the contrarinesses of the weather made planning difficult.

Những tính cách trái ngược của thời tiết đã khiến việc lập kế hoạch trở nên khó khăn.

we discussed the contrarinesses in our strategies to find common ground.

Chúng tôi đã thảo luận về những tính cách trái ngược trong chiến lược của chúng tôi để tìm ra điểm chung.

his contrarinesses were often mistaken for stubbornness.

Những tính cách trái ngược của anh ấy thường bị nhầm là cứng đầu.

the contrarinesses in the data led to conflicting conclusions.

Những tính cách trái ngược trong dữ liệu đã dẫn đến những kết luận mâu thuẫn.

addressing the contrarinesses in our beliefs can foster better communication.

Giải quyết những tính cách trái ngược trong niềm tin của chúng ta có thể thúc đẩy giao tiếp tốt hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now