facing defiances
đối mặt với sự thách thức
overcoming defiances
vượt qua sự thách thức
ignoring defiances
bỏ qua sự thách thức
many defiances
nhiều sự thách thức
future defiances
sự thách thức trong tương lai
initial defiances
sự thách thức ban đầu
daily defiances
sự thách thức hàng ngày
accepting defiances
chấp nhận sự thách thức
meeting defiances
gặp gỡ sự thách thức
notwithstanding defiances
bất chấp sự thách thức
facing defiances
đối mặt với sự thách thức
overcoming defiances
vượt qua sự thách thức
ignoring defiances
bỏ qua sự thách thức
many defiances
nhiều sự thách thức
future defiances
sự thách thức trong tương lai
initial defiances
sự thách thức ban đầu
daily defiances
sự thách thức hàng ngày
accepting defiances
chấp nhận sự thách thức
meeting defiances
gặp gỡ sự thách thức
notwithstanding defiances
bất chấp sự thách thức
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay