contributorship agreement
thỏa thuận đóng góp
assessing contributorship
đánh giá quyền đóng góp
contributorship model
mô hình đóng góp
establishing contributorship
thiết lập quyền đóng góp
contributorship rights
quyền đóng góp
defining contributorship
định nghĩa quyền đóng góp
contributorship share
phần đóng góp
joint contributorship
quyền đóng góp chung
contributorship terms
điều khoản đóng góp
proving contributorship
chứng minh quyền đóng góp
the project's success hinged on the active contributorship of all team members.
Thành công của dự án phụ thuộc vào sự đóng góp tích cực của tất cả các thành viên trong nhóm.
we value the contributorship of volunteers to our community outreach program.
Chúng tôi trân trọng sự đóng góp của các tình nguyện viên vào chương trình mở rộng cộng đồng của chúng tôi.
establishing clear lines of contributorship is crucial for collaborative projects.
Xác định rõ ràng các tuyến đường đóng góp là rất quan trọng đối với các dự án hợp tác.
the report detailed the significant contributorship of each department to the final outcome.
Báo cáo đã chi tiết về sự đóng góp đáng kể của từng bộ phận vào kết quả cuối cùng.
recognizing individual contributorship fosters a sense of ownership and motivation.
Công nhận sự đóng góp cá nhân sẽ tạo ra cảm giác sở hữu và động lực.
the company acknowledged the contributorship of its employees through a bonus program.
Công ty đã ghi nhận sự đóng góp của nhân viên thông qua chương trình thưởng.
a fair system of contributorship ensures equitable distribution of credit and recognition.
Một hệ thống đóng góp công bằng đảm bảo sự phân bổ công bằng về tín dụng và ghi nhận.
the research paper highlighted the contributorship of several key researchers in the field.
Bài báo nghiên cứu đã nhấn mạnh sự đóng góp của một số nhà nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực đó.
determining contributorship in open-source projects can be complex and require careful consideration.
Xác định sự đóng góp trong các dự án mã nguồn mở có thể phức tạp và cần được xem xét cẩn thận.
the legal agreement outlined the specific areas of contributorship for each partner.
Hợp đồng pháp lý đã nêu rõ các lĩnh vực đóng góp cụ thể cho mỗi đối tác.
we encourage open discussion regarding the relative contributorship of different tasks.
Chúng tôi khuyến khích thảo luận cởi mở về mức độ đóng góp của các nhiệm vụ khác nhau.
contributorship agreement
thỏa thuận đóng góp
assessing contributorship
đánh giá quyền đóng góp
contributorship model
mô hình đóng góp
establishing contributorship
thiết lập quyền đóng góp
contributorship rights
quyền đóng góp
defining contributorship
định nghĩa quyền đóng góp
contributorship share
phần đóng góp
joint contributorship
quyền đóng góp chung
contributorship terms
điều khoản đóng góp
proving contributorship
chứng minh quyền đóng góp
the project's success hinged on the active contributorship of all team members.
Thành công của dự án phụ thuộc vào sự đóng góp tích cực của tất cả các thành viên trong nhóm.
we value the contributorship of volunteers to our community outreach program.
Chúng tôi trân trọng sự đóng góp của các tình nguyện viên vào chương trình mở rộng cộng đồng của chúng tôi.
establishing clear lines of contributorship is crucial for collaborative projects.
Xác định rõ ràng các tuyến đường đóng góp là rất quan trọng đối với các dự án hợp tác.
the report detailed the significant contributorship of each department to the final outcome.
Báo cáo đã chi tiết về sự đóng góp đáng kể của từng bộ phận vào kết quả cuối cùng.
recognizing individual contributorship fosters a sense of ownership and motivation.
Công nhận sự đóng góp cá nhân sẽ tạo ra cảm giác sở hữu và động lực.
the company acknowledged the contributorship of its employees through a bonus program.
Công ty đã ghi nhận sự đóng góp của nhân viên thông qua chương trình thưởng.
a fair system of contributorship ensures equitable distribution of credit and recognition.
Một hệ thống đóng góp công bằng đảm bảo sự phân bổ công bằng về tín dụng và ghi nhận.
the research paper highlighted the contributorship of several key researchers in the field.
Bài báo nghiên cứu đã nhấn mạnh sự đóng góp của một số nhà nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực đó.
determining contributorship in open-source projects can be complex and require careful consideration.
Xác định sự đóng góp trong các dự án mã nguồn mở có thể phức tạp và cần được xem xét cẩn thận.
the legal agreement outlined the specific areas of contributorship for each partner.
Hợp đồng pháp lý đã nêu rõ các lĩnh vực đóng góp cụ thể cho mỗi đối tác.
we encourage open discussion regarding the relative contributorship of different tasks.
Chúng tôi khuyến khích thảo luận cởi mở về mức độ đóng góp của các nhiệm vụ khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay