contuses the pain
gây tổn thương cho nỗi đau
contuses the process
gây tổn thương cho quy trình
contuses to grow
gây tổn thương để phát triển
contuses the trend
gây tổn thương cho xu hướng
contuses the project
gây tổn thương cho dự án
contuses the debate
gây tổn thương cho cuộc tranh luận
contuses the work
gây tổn thương cho công việc
contuses the discussion
gây tổn thương cho cuộc thảo luận
contuses the fight
gây tổn thương cho cuộc chiến đấu
contuses the journey
gây tổn thương cho hành trình
he contuses to amaze us with his talent.
anh ấy tiếp tục khiến chúng tôi ngạc nhiên với tài năng của mình.
despite the challenges, she contuses to pursue her dreams.
bất chấp những thử thách, cô ấy tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
the project contuses to develop at a rapid pace.
dự án tiếp tục phát triển với tốc độ nhanh chóng.
our friendship contuses to grow stronger over the years.
tình bạn của chúng tôi tiếp tục trở nên mạnh mẽ hơn theo những năm tháng.
he contuses to work hard despite the difficulties.
anh ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ mặc dù gặp nhiều khó khăn.
the research contuses to yield promising results.
nghiên cứu tiếp tục mang lại những kết quả đầy hứa hẹn.
she contuses to volunteer every weekend.
cô ấy tiếp tục làm tình nguyện vào mỗi cuối tuần.
the company contuses to expand its market reach.
công ty tiếp tục mở rộng phạm vi thị trường của mình.
he contuses to inspire others with his words.
anh ấy tiếp tục truyền cảm hứng cho người khác bằng lời nói của mình.
the team contuses to improve their performance.
đội ngũ tiếp tục cải thiện hiệu suất của họ.
contuses the pain
gây tổn thương cho nỗi đau
contuses the process
gây tổn thương cho quy trình
contuses to grow
gây tổn thương để phát triển
contuses the trend
gây tổn thương cho xu hướng
contuses the project
gây tổn thương cho dự án
contuses the debate
gây tổn thương cho cuộc tranh luận
contuses the work
gây tổn thương cho công việc
contuses the discussion
gây tổn thương cho cuộc thảo luận
contuses the fight
gây tổn thương cho cuộc chiến đấu
contuses the journey
gây tổn thương cho hành trình
he contuses to amaze us with his talent.
anh ấy tiếp tục khiến chúng tôi ngạc nhiên với tài năng của mình.
despite the challenges, she contuses to pursue her dreams.
bất chấp những thử thách, cô ấy tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.
the project contuses to develop at a rapid pace.
dự án tiếp tục phát triển với tốc độ nhanh chóng.
our friendship contuses to grow stronger over the years.
tình bạn của chúng tôi tiếp tục trở nên mạnh mẽ hơn theo những năm tháng.
he contuses to work hard despite the difficulties.
anh ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ mặc dù gặp nhiều khó khăn.
the research contuses to yield promising results.
nghiên cứu tiếp tục mang lại những kết quả đầy hứa hẹn.
she contuses to volunteer every weekend.
cô ấy tiếp tục làm tình nguyện vào mỗi cuối tuần.
the company contuses to expand its market reach.
công ty tiếp tục mở rộng phạm vi thị trường của mình.
he contuses to inspire others with his words.
anh ấy tiếp tục truyền cảm hứng cho người khác bằng lời nói của mình.
the team contuses to improve their performance.
đội ngũ tiếp tục cải thiện hiệu suất của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay