contuses

[Mỹ]/kənˈtjuːzɪz/
[Anh]/kənˈtuːsɪz/

Dịch

v. gây bầm tím

Cụm từ & Cách kết hợp

contuses the pain

gây tổn thương cho nỗi đau

contuses the process

gây tổn thương cho quy trình

contuses to grow

gây tổn thương để phát triển

contuses the trend

gây tổn thương cho xu hướng

contuses the project

gây tổn thương cho dự án

contuses the debate

gây tổn thương cho cuộc tranh luận

contuses the work

gây tổn thương cho công việc

contuses the discussion

gây tổn thương cho cuộc thảo luận

contuses the fight

gây tổn thương cho cuộc chiến đấu

contuses the journey

gây tổn thương cho hành trình

Câu ví dụ

he contuses to amaze us with his talent.

anh ấy tiếp tục khiến chúng tôi ngạc nhiên với tài năng của mình.

despite the challenges, she contuses to pursue her dreams.

bất chấp những thử thách, cô ấy tiếp tục theo đuổi ước mơ của mình.

the project contuses to develop at a rapid pace.

dự án tiếp tục phát triển với tốc độ nhanh chóng.

our friendship contuses to grow stronger over the years.

tình bạn của chúng tôi tiếp tục trở nên mạnh mẽ hơn theo những năm tháng.

he contuses to work hard despite the difficulties.

anh ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ mặc dù gặp nhiều khó khăn.

the research contuses to yield promising results.

nghiên cứu tiếp tục mang lại những kết quả đầy hứa hẹn.

she contuses to volunteer every weekend.

cô ấy tiếp tục làm tình nguyện vào mỗi cuối tuần.

the company contuses to expand its market reach.

công ty tiếp tục mở rộng phạm vi thị trường của mình.

he contuses to inspire others with his words.

anh ấy tiếp tục truyền cảm hứng cho người khác bằng lời nói của mình.

the team contuses to improve their performance.

đội ngũ tiếp tục cải thiện hiệu suất của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay