contusions

[Mỹ]/kənˈtjuːʒənz/
[Anh]/kənˈtuːʒənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vết bầm hoặc chấn thương do va chạm

Cụm từ & Cách kết hợp

mild contusions

bầm tím nhẹ

severe contusions

bầm tím nghiêm trọng

multiple contusions

bầm tím nhiều

soft tissue contusions

bầm tím mô mềm

contusions treatment

điều trị bầm tím

contusions symptoms

triệu chứng bầm tím

contusions recovery

phục hồi sau bầm tím

contusions diagnosis

chẩn đoán bầm tím

contusions management

quản lý bầm tím

contusions prevention

phòng ngừa bầm tím

Câu ví dụ

he suffered multiple contusions during the football match.

anh ấy đã bị nhiều bầm tím trong trận bóng đá.

contusions can be painful but usually heal on their own.

bầm tím có thể gây đau nhưng thường tự khỏi.

she applied ice to her contusions to reduce swelling.

cô ấy đã đắp đá lên các vết bầm tím của mình để giảm sưng.

contusions are common injuries in contact sports.

bầm tím là những chấn thương phổ biến trong các môn thể thao đối kháng.

he went to the doctor to check his contusions.

anh ấy đã đến bác sĩ để kiểm tra các vết bầm tím của mình.

rest is important for recovery from contusions.

nghỉ ngơi rất quan trọng cho việc hồi phục từ các vết bầm tím.

contusions can occur from falls or direct blows.

bầm tím có thể xảy ra do ngã hoặc va đập trực tiếp.

she noticed dark bruises, indicating contusions on her arm.

cô ấy nhận thấy các vết bầm tím sẫm màu, cho thấy các vết bầm tím trên cánh tay của cô ấy.

he experienced severe contusions after the accident.

anh ấy đã bị bầm tím nghiêm trọng sau tai nạn.

contusions may take time to heal completely.

các vết bầm tím có thể mất thời gian để lành hoàn toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay