mild contusions
bầm tím nhẹ
severe contusions
bầm tím nghiêm trọng
multiple contusions
bầm tím nhiều
soft tissue contusions
bầm tím mô mềm
contusions treatment
điều trị bầm tím
contusions symptoms
triệu chứng bầm tím
contusions recovery
phục hồi sau bầm tím
contusions diagnosis
chẩn đoán bầm tím
contusions management
quản lý bầm tím
contusions prevention
phòng ngừa bầm tím
he suffered multiple contusions during the football match.
anh ấy đã bị nhiều bầm tím trong trận bóng đá.
contusions can be painful but usually heal on their own.
bầm tím có thể gây đau nhưng thường tự khỏi.
she applied ice to her contusions to reduce swelling.
cô ấy đã đắp đá lên các vết bầm tím của mình để giảm sưng.
contusions are common injuries in contact sports.
bầm tím là những chấn thương phổ biến trong các môn thể thao đối kháng.
he went to the doctor to check his contusions.
anh ấy đã đến bác sĩ để kiểm tra các vết bầm tím của mình.
rest is important for recovery from contusions.
nghỉ ngơi rất quan trọng cho việc hồi phục từ các vết bầm tím.
contusions can occur from falls or direct blows.
bầm tím có thể xảy ra do ngã hoặc va đập trực tiếp.
she noticed dark bruises, indicating contusions on her arm.
cô ấy nhận thấy các vết bầm tím sẫm màu, cho thấy các vết bầm tím trên cánh tay của cô ấy.
he experienced severe contusions after the accident.
anh ấy đã bị bầm tím nghiêm trọng sau tai nạn.
contusions may take time to heal completely.
các vết bầm tím có thể mất thời gian để lành hoàn toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay