conurbations

[US]/ˌkɒnəˈbeɪʃənz/
[UK]/ˌkɑːnərˈbeɪʃənz/
Frequency: Very High

Translation

n. các khu vực đô thị lớn được hình thành bởi sự hợp nhất của nhiều thành phố và thị trấn

Phrases & Collocations

urban conurbations

các khu đô thị lớn

major conurbations

các khu đô thị lớn

conurbations growth

sự phát triển của các khu đô thị

metropolitan conurbations

các khu đô thị rộng lớn

conurbations area

khu vực của các khu đô thị

conurbations network

mạng lưới các khu đô thị

conurbations region

vùng các khu đô thị

conurbations planning

quy hoạch các khu đô thị

conurbations impact

tác động của các khu đô thị

conurbations development

phát triển của các khu đô thị

Example Sentences

many conurbations are facing challenges related to transportation and housing.

nhiều đô thị lớn đang phải đối mặt với những thách thức liên quan đến giao thông và nhà ở.

conurbations often experience higher levels of pollution due to dense populations.

các đô thị lớn thường xuyên phải đối mặt với mức độ ô nhiễm cao hơn do dân số dày đặc.

the growth of conurbations has significant impacts on local ecosystems.

sự phát triển của các đô thị lớn có tác động đáng kể đến các hệ sinh thái địa phương.

urban planners are focusing on sustainable development in conurbations.

các nhà quy hoạch đô thị đang tập trung vào phát triển bền vững ở các đô thị lớn.

conurbations can lead to economic opportunities but also social challenges.

các đô thị lớn có thể dẫn đến những cơ hội kinh tế nhưng cũng có những thách thức xã hội.

transportation networks are crucial for the connectivity of conurbations.

các mạng lưới giao thông là rất quan trọng cho sự kết nối của các đô thị lớn.

conurbations are often characterized by a mix of urban and suburban areas.

các đô thị lớn thường được đặc trưng bởi sự kết hợp giữa các khu vực đô thị và ngoại ô.

many conurbations are working to improve public spaces for residents.

nhiều đô thị lớn đang nỗ lực cải thiện không gian công cộng cho cư dân.

conurbations can create a vibrant cultural scene with diverse communities.

các đô thị lớn có thể tạo ra một bối cảnh văn hóa sôi động với nhiều cộng đồng đa dạng.

research shows that conurbations are becoming increasingly important in the global economy.

nghiên cứu cho thấy các đô thị lớn ngày càng trở nên quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now