convallarias

[Mỹ]/kənˈvæləriə/
[Anh]/kənˈvæləriə/

Dịch

n. một chi của cây ra hoa trong họ loa kèn, được biết đến với những bông hoa trắng hình chuông.

Cụm từ & Cách kết hợp

convallaria majalis

convallaria majalis

convallaria plant

cây trúc đào

convallaria species

loài trúc đào

convallaria flowers

hoa trúc đào

convallaria extract

chiết xuất trúc đào

convallaria toxicity

độc tính của trúc đào

convallaria habitat

môi trường sống của trúc đào

convallaria care

chăm sóc trúc đào

convallaria cultivation

trồng trúc đào

convallaria uses

công dụng của trúc đào

Câu ví dụ

convallaria is often used in traditional medicine.

hoa thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the flowers of convallaria bloom in spring.

những bông hoa của hoa nở vào mùa xuân.

many people admire the beauty of convallaria.

rất nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa.

convallaria can be found in shaded woodland areas.

hoa có thể được tìm thấy ở những khu vực rừng rậm có bóng râm.

be cautious, as convallaria can be toxic if ingested.

hãy cẩn thận vì hoa có thể độc hại nếu ăn phải.

convallaria is also known as lily of the valley.

hoa còn được biết đến với tên gọi hoa linh vồng.

gardeners often plant convallaria for its fragrance.

người làm vườn thường trồng hoa vì hương thơm của nó.

the delicate scent of convallaria is enchanting.

mùi hương tinh tế của hoa thật quyến rũ.

convallaria is a symbol of humility in some cultures.

hoa là biểu tượng của sự khiêm tốn trong một số nền văn hóa.

in literature, convallaria often represents purity.

trong văn học, hoa thường đại diện cho sự tinh khiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay