convecting heat
nhiệt đối lưu
convecting fluids
chất lỏng đối lưu
convecting air
không khí đối lưu
convecting currents
dòng đối lưu
convecting motion
sự chuyển động đối lưu
convecting particles
các hạt đối lưu
convecting system
hệ thống đối lưu
convecting layers
các lớp đối lưu
convecting processes
các quá trình đối lưu
convecting energy
năng lượng đối lưu
the warm air is convecting upwards, creating a breeze.
không khí ấm đang đối lưu lên cao, tạo ra gió.
in the kitchen, the heat is convecting through the oven.
trong bếp, nhiệt đang đối lưu qua lò nướng.
water is convecting in the pot as it boils.
nước đang đối lưu trong nồi khi sôi.
the earth's mantle is convecting, driving plate tectonics.
vỏ Trái Đất đang đối lưu, thúc đẩy kiến tạo mảng.
heat is convecting away from the hot surface.
nhiệt đang đối lưu ra khỏi bề mặt nóng.
during the summer, warm air is constantly convecting.
trong suốt mùa hè, không khí ấm liên tục đối lưu.
the fireplace is convecting warmth throughout the room.
lò sưởi đang đối lưu hơi ấm trong khắp căn phòng.
convecting currents can influence weather patterns.
các dòng đối lưu có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
the scientist studied how the fluid was convecting in the tank.
các nhà khoa học nghiên cứu cách chất lỏng đối lưu trong bình.
hot air rises by convecting, cooling as it goes.
không khí nóng bay lên bằng cách đối lưu, nguội đi khi nó đi lên.
convecting heat
nhiệt đối lưu
convecting fluids
chất lỏng đối lưu
convecting air
không khí đối lưu
convecting currents
dòng đối lưu
convecting motion
sự chuyển động đối lưu
convecting particles
các hạt đối lưu
convecting system
hệ thống đối lưu
convecting layers
các lớp đối lưu
convecting processes
các quá trình đối lưu
convecting energy
năng lượng đối lưu
the warm air is convecting upwards, creating a breeze.
không khí ấm đang đối lưu lên cao, tạo ra gió.
in the kitchen, the heat is convecting through the oven.
trong bếp, nhiệt đang đối lưu qua lò nướng.
water is convecting in the pot as it boils.
nước đang đối lưu trong nồi khi sôi.
the earth's mantle is convecting, driving plate tectonics.
vỏ Trái Đất đang đối lưu, thúc đẩy kiến tạo mảng.
heat is convecting away from the hot surface.
nhiệt đang đối lưu ra khỏi bề mặt nóng.
during the summer, warm air is constantly convecting.
trong suốt mùa hè, không khí ấm liên tục đối lưu.
the fireplace is convecting warmth throughout the room.
lò sưởi đang đối lưu hơi ấm trong khắp căn phòng.
convecting currents can influence weather patterns.
các dòng đối lưu có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
the scientist studied how the fluid was convecting in the tank.
các nhà khoa học nghiên cứu cách chất lỏng đối lưu trong bình.
hot air rises by convecting, cooling as it goes.
không khí nóng bay lên bằng cách đối lưu, nguội đi khi nó đi lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay