convergers

[Mỹ]/kənˈvɜːdʒə/
[Anh]/kənˈvɜrdʒər/

Dịch

n. người hội tụ hoặc mang lại ý tưởng hoặc yếu tố; một người sử dụng lý luận logic chặt chẽ

Cụm từ & Cách kết hợp

data converger

hội tụ dữ liệu

network converger

hội tụ mạng

signal converger

hội tụ tín hiệu

media converger

hội tụ truyền thông

content converger

hội tụ nội dung

system converger

hội tụ hệ thống

platform converger

hội tụ nền tảng

technology converger

hội tụ công nghệ

service converger

hội tụ dịch vụ

application converger

hội tụ ứng dụng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay