life convolves
cuộc sống xoắn xuýt
process convolves
quy trình xoắn xuýt
story convolves
câu chuyện xoắn xuýt
design convolves
thiết kế xoắn xuýt
task convolves
nhiệm vụ xoắn xuýt
discussion convolves
thảo luận xoắn xuýt
event convolves
sự kiện xoắn xuýt
relationship convolves
mối quan hệ xoắn xuýt
project convolves
dự án xoắn xuýt
idea convolves
ý tưởng xoắn xuýt
the project convolves multiple teams working together.
dự án liên quan đến nhiều nhóm làm việc cùng nhau.
her research convolves various scientific disciplines.
nghiên cứu của cô ấy liên quan đến nhiều ngành khoa học khác nhau.
the process convolves several complex steps.
quy trình liên quan đến nhiều bước phức tạp.
his job convolves a lot of responsibilities.
công việc của anh ấy liên quan đến rất nhiều trách nhiệm.
the story convolves different characters' perspectives.
câu chuyện liên quan đến quan điểm của các nhân vật khác nhau.
this theory convolves historical and cultural contexts.
lý thuyết này liên quan đến các bối cảnh lịch sử và văn hóa.
the recipe convolves various cooking techniques.
công thức nấu ăn liên quan đến nhiều kỹ thuật nấu ăn khác nhau.
her explanation convolves intricate details.
lời giải thích của cô ấy liên quan đến những chi tiết phức tạp.
the negotiation convolves many different interests.
cuộc đàm phán liên quan đến nhiều lợi ích khác nhau.
the training program convolves theoretical and practical elements.
chương trình đào tạo liên quan đến các yếu tố lý thuyết và thực hành.
life convolves
cuộc sống xoắn xuýt
process convolves
quy trình xoắn xuýt
story convolves
câu chuyện xoắn xuýt
design convolves
thiết kế xoắn xuýt
task convolves
nhiệm vụ xoắn xuýt
discussion convolves
thảo luận xoắn xuýt
event convolves
sự kiện xoắn xuýt
relationship convolves
mối quan hệ xoắn xuýt
project convolves
dự án xoắn xuýt
idea convolves
ý tưởng xoắn xuýt
the project convolves multiple teams working together.
dự án liên quan đến nhiều nhóm làm việc cùng nhau.
her research convolves various scientific disciplines.
nghiên cứu của cô ấy liên quan đến nhiều ngành khoa học khác nhau.
the process convolves several complex steps.
quy trình liên quan đến nhiều bước phức tạp.
his job convolves a lot of responsibilities.
công việc của anh ấy liên quan đến rất nhiều trách nhiệm.
the story convolves different characters' perspectives.
câu chuyện liên quan đến quan điểm của các nhân vật khác nhau.
this theory convolves historical and cultural contexts.
lý thuyết này liên quan đến các bối cảnh lịch sử và văn hóa.
the recipe convolves various cooking techniques.
công thức nấu ăn liên quan đến nhiều kỹ thuật nấu ăn khác nhau.
her explanation convolves intricate details.
lời giải thích của cô ấy liên quan đến những chi tiết phức tạp.
the negotiation convolves many different interests.
cuộc đàm phán liên quan đến nhiều lợi ích khác nhau.
the training program convolves theoretical and practical elements.
chương trình đào tạo liên quan đến các yếu tố lý thuyết và thực hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay