convolves

[Mỹ]/kənˈvɒlvz/
[Anh]/kənˈvɑlvz/

Dịch

v. cuộn lại hoặc cuộn lại với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

life convolves

cuộc sống xoắn xuýt

process convolves

quy trình xoắn xuýt

story convolves

câu chuyện xoắn xuýt

design convolves

thiết kế xoắn xuýt

task convolves

nhiệm vụ xoắn xuýt

discussion convolves

thảo luận xoắn xuýt

event convolves

sự kiện xoắn xuýt

relationship convolves

mối quan hệ xoắn xuýt

project convolves

dự án xoắn xuýt

idea convolves

ý tưởng xoắn xuýt

Câu ví dụ

the project convolves multiple teams working together.

dự án liên quan đến nhiều nhóm làm việc cùng nhau.

her research convolves various scientific disciplines.

nghiên cứu của cô ấy liên quan đến nhiều ngành khoa học khác nhau.

the process convolves several complex steps.

quy trình liên quan đến nhiều bước phức tạp.

his job convolves a lot of responsibilities.

công việc của anh ấy liên quan đến rất nhiều trách nhiệm.

the story convolves different characters' perspectives.

câu chuyện liên quan đến quan điểm của các nhân vật khác nhau.

this theory convolves historical and cultural contexts.

lý thuyết này liên quan đến các bối cảnh lịch sử và văn hóa.

the recipe convolves various cooking techniques.

công thức nấu ăn liên quan đến nhiều kỹ thuật nấu ăn khác nhau.

her explanation convolves intricate details.

lời giải thích của cô ấy liên quan đến những chi tiết phức tạp.

the negotiation convolves many different interests.

cuộc đàm phán liên quan đến nhiều lợi ích khác nhau.

the training program convolves theoretical and practical elements.

chương trình đào tạo liên quan đến các yếu tố lý thuyết và thực hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay