cooed

[US]/kuːd/
[UK]/kuːd/
Frequency: Very High

Translation

v. (của bồ câu) tạo ra âm thanh rì rào nhẹ nhàng; nói theo cách nhẹ nhàng, âu yếm

Phrases & Collocations

she cooed softly

Cô ấy kêu nhẹ nhàng.

he cooed gently

Anh ấy kêu dịu dàng.

baby cooed happily

Bé kêu vui vẻ.

they cooed sweetly

Họ kêu ngọt ngào.

she cooed affectionately

Cô ấy kêu âu yếm.

he cooed softly

Anh ấy kêu nhẹ nhàng.

baby cooed softly

Bé kêu nhẹ nhàng.

she cooed gently

Cô ấy kêu dịu dàng.

they cooed together

Họ kêu cùng nhau.

he cooed sweetly

Anh ấy kêu ngọt ngào.

Example Sentences

the baby cooed softly in her crib.

Em bé rúc rích nhẹ nhàng trong cũi của mình.

she cooed sweet nothings into his ear.

Cô ấy thì thầm những lời yêu thương vào tai anh.

the dove cooed gently as it perched on the branch.

Con bồ câu rúc rích nhẹ nhàng khi nó đậu trên cành cây.

he cooed to the kitten, trying to calm it down.

Anh ấy rúc rích với chú mèo con, cố gắng vỗ về nó.

the children cooed with delight at the puppy.

Những đứa trẻ rúc rích vui mừng khi nhìn thấy chú chó con.

she cooed affectionately as she held the baby.

Cô ấy rúc rích trìu mến khi ôm bé.

the mother bird cooed to her chicks.

Mẹ chim rúc rích với những chú chim con của mình.

he cooed softly, trying to soothe her worries.

Anh ấy rúc rích nhẹ nhàng, cố gắng xoa dịu những lo lắng của cô.

the couple cooed at each other in the park.

Đôi vợ chồng rúc rích ngọt ngào với nhau trong công viên.

the toddler cooed happily while playing with toys.

Cháu nhỏ rúc rích vui vẻ khi chơi với đồ chơi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now