after the heated argument, i needed some time to cool off before continuing the conversation.
Sau cuộc tranh luận gay gắt, tôi cần một chút thời gian để bình tĩnh lại trước khi tiếp tục cuộc trò chuyện.
the weather finally began to cool off as evening approached.
Thời tiết cuối cùng cũng bắt đầu dịu đi khi buổi tối đến gần.
give him a few minutes to cool off; he's just very frustrated right now.
Cho anh ta vài phút để bình tĩnh lại; anh ta đang rất thất vọng ngay bây giờ.
we should let the situation cool off before making any decisions.
Chúng ta nên để tình hình lắng xuống trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
the soup needs to cool off a bit before we can eat it.
Món súp cần phải nguội bớt một chút trước khi chúng ta có thể ăn được.
her initial excitement started to cool off after she heard the bad news.
Sự phấn khích ban đầu của cô ấy bắt đầu giảm xuống sau khi nghe tin xấu.
take a walk around the block to cool off when you feel angry.
Đi dạo quanh khu phố để bình tĩnh lại khi bạn cảm thấy tức giận.
the coach asked for a cooloff period after the intense practice session.
Huấn luyện viên yêu cầu một thời gian nghỉ ngơi sau buổi tập cường độ cao.
sometimes couples need to cool off to avoid saying hurtful things.
Đôi khi các cặp đôi cần phải bình tĩnh lại để tránh nói những lời gây tổn thương.
the engine needs time to cool off before we can check it.
Động cơ cần có thời gian để nguội đi trước khi chúng ta có thể kiểm tra nó.
his enthusiasm for the project began to cool off as the difficulties mounted.
Sự nhiệt tình của anh ấy với dự án bắt đầu giảm xuống khi những khó khăn chồng chất.
a glass of cold water helps me cool off on hot summer days.
Một cốc nước lạnh giúp tôi bình tĩnh lại vào những ngày hè nóng nực.
after the heated argument, i needed some time to cool off before continuing the conversation.
Sau cuộc tranh luận gay gắt, tôi cần một chút thời gian để bình tĩnh lại trước khi tiếp tục cuộc trò chuyện.
the weather finally began to cool off as evening approached.
Thời tiết cuối cùng cũng bắt đầu dịu đi khi buổi tối đến gần.
give him a few minutes to cool off; he's just very frustrated right now.
Cho anh ta vài phút để bình tĩnh lại; anh ta đang rất thất vọng ngay bây giờ.
we should let the situation cool off before making any decisions.
Chúng ta nên để tình hình lắng xuống trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.
the soup needs to cool off a bit before we can eat it.
Món súp cần phải nguội bớt một chút trước khi chúng ta có thể ăn được.
her initial excitement started to cool off after she heard the bad news.
Sự phấn khích ban đầu của cô ấy bắt đầu giảm xuống sau khi nghe tin xấu.
take a walk around the block to cool off when you feel angry.
Đi dạo quanh khu phố để bình tĩnh lại khi bạn cảm thấy tức giận.
the coach asked for a cooloff period after the intense practice session.
Huấn luyện viên yêu cầu một thời gian nghỉ ngơi sau buổi tập cường độ cao.
sometimes couples need to cool off to avoid saying hurtful things.
Đôi khi các cặp đôi cần phải bình tĩnh lại để tránh nói những lời gây tổn thương.
the engine needs time to cool off before we can check it.
Động cơ cần có thời gian để nguội đi trước khi chúng ta có thể kiểm tra nó.
his enthusiasm for the project began to cool off as the difficulties mounted.
Sự nhiệt tình của anh ấy với dự án bắt đầu giảm xuống khi những khó khăn chồng chất.
a glass of cold water helps me cool off on hot summer days.
Một cốc nước lạnh giúp tôi bình tĩnh lại vào những ngày hè nóng nực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay