| số nhiều | coonties |
coontie plant
cây coontie
coontie root
rễ coontie
coontie flour
bột coontie
coontie starch
tinh bột coontie
coontie habitat
môi trường sống của coontie
coontie uses
công dụng của coontie
coontie history
lịch sử của coontie
coontie ecosystem
hệ sinh thái coontie
coontie cultivation
trồng trọt coontie
coontie species
các loài coontie
coontie plants thrive in wet, sandy soil.
Các cây coontie phát triển mạnh trong đất ẩm, cát.
many people use coontie roots for making flour.
Nhiều người sử dụng rễ coontie để làm bột.
coontie is often found in subtropical regions.
Coontie thường được tìm thấy ở các vùng cận nhiệt đới.
in florida, coontie is a popular landscape plant.
Ở Florida, coontie là một loại cây cảnh được ưa chuộng.
coontie is known for its hardy nature.
Coontie nổi tiếng với bản chất cứng cáo của nó.
children learned about coontie during the field trip.
Trẻ em đã tìm hiểu về coontie trong chuyến đi thực địa.
coontie can be used in traditional medicine.
Coontie có thể được sử dụng trong y học truyền thống.
gardeners appreciate the beauty of coontie foliage.
Những người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của tán lá coontie.
coontie has a unique appearance that attracts attention.
Coontie có vẻ ngoài độc đáo thu hút sự chú ý.
coontie is an important part of local ecosystems.
Coontie là một phần quan trọng của các hệ sinh thái địa phương.
coontie plant
cây coontie
coontie root
rễ coontie
coontie flour
bột coontie
coontie starch
tinh bột coontie
coontie habitat
môi trường sống của coontie
coontie uses
công dụng của coontie
coontie history
lịch sử của coontie
coontie ecosystem
hệ sinh thái coontie
coontie cultivation
trồng trọt coontie
coontie species
các loài coontie
coontie plants thrive in wet, sandy soil.
Các cây coontie phát triển mạnh trong đất ẩm, cát.
many people use coontie roots for making flour.
Nhiều người sử dụng rễ coontie để làm bột.
coontie is often found in subtropical regions.
Coontie thường được tìm thấy ở các vùng cận nhiệt đới.
in florida, coontie is a popular landscape plant.
Ở Florida, coontie là một loại cây cảnh được ưa chuộng.
coontie is known for its hardy nature.
Coontie nổi tiếng với bản chất cứng cáo của nó.
children learned about coontie during the field trip.
Trẻ em đã tìm hiểu về coontie trong chuyến đi thực địa.
coontie can be used in traditional medicine.
Coontie có thể được sử dụng trong y học truyền thống.
gardeners appreciate the beauty of coontie foliage.
Những người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của tán lá coontie.
coontie has a unique appearance that attracts attention.
Coontie có vẻ ngoài độc đáo thu hút sự chú ý.
coontie is an important part of local ecosystems.
Coontie là một phần quan trọng của các hệ sinh thái địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay