coontie

[Mỹ]/ˈkuːnti/
[Anh]/ˈkuːnti/

Dịch

n. một loại cây thuộc chi Zamia, được tìm thấy ở Florida và Mỹ nhiệt đới; một loại cây nổi tiếng với lá xanh, bản địa của Florida và Mỹ nhiệt đới
Các dạng của từ
số nhiềucoonties

Cụm từ & Cách kết hợp

coontie plant

cây coontie

coontie root

rễ coontie

coontie flour

bột coontie

coontie starch

tinh bột coontie

coontie habitat

môi trường sống của coontie

coontie uses

công dụng của coontie

coontie history

lịch sử của coontie

coontie ecosystem

hệ sinh thái coontie

coontie cultivation

trồng trọt coontie

coontie species

các loài coontie

Câu ví dụ

coontie plants thrive in wet, sandy soil.

Các cây coontie phát triển mạnh trong đất ẩm, cát.

many people use coontie roots for making flour.

Nhiều người sử dụng rễ coontie để làm bột.

coontie is often found in subtropical regions.

Coontie thường được tìm thấy ở các vùng cận nhiệt đới.

in florida, coontie is a popular landscape plant.

Ở Florida, coontie là một loại cây cảnh được ưa chuộng.

coontie is known for its hardy nature.

Coontie nổi tiếng với bản chất cứng cáo của nó.

children learned about coontie during the field trip.

Trẻ em đã tìm hiểu về coontie trong chuyến đi thực địa.

coontie can be used in traditional medicine.

Coontie có thể được sử dụng trong y học truyền thống.

gardeners appreciate the beauty of coontie foliage.

Những người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của tán lá coontie.

coontie has a unique appearance that attracts attention.

Coontie có vẻ ngoài độc đáo thu hút sự chú ý.

coontie is an important part of local ecosystems.

Coontie là một phần quan trọng của các hệ sinh thái địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay